NHỮNG THAY ĐỔI SINH LÝ Ở DA TRONG THAI KỲ
06/07/2026 13 Chăm sóc Sức khỏe Thai kỳ
Phần lớn các thay đổi trên da trong thai kỳ là lành tính và mang tính sinh lý, chúng vẫn có thể gây ra những lo ngại đáng kể về mặt thẩm mỹ cũng như tâm lý cho phụ nữ mang thai.
TỔNG QUAN
Mang thai là một giai đoạn sinh lý đi kèm với nhiều thay đổi chuyển hóa, miễn dịch và nội tiết. Những thay đổi này ảnh hưởng đến da và các cơ quan khác một cách rõ rệt. Hầu hết phụ nữ đều gặp phải tình trạng tăng sắc tố da ở một mức độ nào đó trong thai kỳ. Mặc dù phần lớn các thay đổi trên da trong thai kỳ là lành tính và mang tính sinh lý, chúng vẫn có thể gây ra những lo ngại đáng kể về mặt thẩm mỹ cũng như tâm lý cho phụ nữ mang thai.
NGUYÊN NHÂN
Sự thay đổi nội tiết tố: Sự gia tăng nồng độ của các hormone như estrogen, progesterone và hormone kích thích tế bào hắc tố trong thai kỳ sản sinh sắc tố da.
Sự thay đổi hệ thống mạch máu: Nồng độ estrogen cao cùng với sự gia tăng thể tích máu làm biến đổi cấu trúc, tính thấm và sự phát triển của hệ thống mạch máu dưới da.
Yếu tố cơ học và kéo giãn mô liên kết: Sự phát triển nhanh chóng của thai nhi gây ra áp lực, làm căng giãn các mô dưới da ở các vùng cơ thể như bụng, ngực.
PHÂN LOẠI
Tăng sắc tố da: Nhóm biến đổi phổ biến nhất bao gồm sạm da khu trú hoặc toàn thân, nám má và đường sọc đen dọc bụng.
Thay đổi mạch máu: Nhóm các biểu hiện xuất hiện do sự tăng sinh và giãn nở của mạng lưới mạch máu.
Thay đổi mô liên kết: Nhóm biến đổi cấu trúc nâng đỡ dưới da, điển hình nhất là các vết rạn nứt da do thai kỳ.
Thay đổi ở tóc và móng: Các xáo trộn liên quan đến chu kỳ phát triển của tóc và độ giòn, gãy của móng.
Biến đổi nốt ruồi và các cấu trúc hắc tố: Nhóm thay đổi sinh lý đặc biệt liên quan đến kích thước, màu sắc và mô học của các nốt ruồi sẵn có trên cơ thể.
TRIỆU CHỨNG
Sạm da khu trú: Tình trạng sậm màu rõ rệt ở các vùng da vốn đã có sắc tố tự nhiên như núm vú, quầng vú, nách, vùng sinh dục và đường giữa bụng.
Sự thay đổi nội tiết tố: Sự gia tăng nồng độ của các hormone như estrogen, progesterone và hormone kích thích tế bào hắc tố trong thai kỳ sản sinh sắc tố da.
Sự thay đổi hệ thống mạch máu: Nồng độ estrogen cao cùng với sự gia tăng thể tích máu làm biến đổi cấu trúc, tính thấm và sự phát triển của hệ thống mạch máu dưới da.
Yếu tố cơ học và kéo giãn mô liên kết: Sự phát triển nhanh chóng của thai nhi gây ra áp lực, làm căng giãn các mô dưới da ở các vùng cơ thể như bụng, ngực.
PHÂN LOẠI
Tăng sắc tố da: Nhóm biến đổi phổ biến nhất bao gồm sạm da khu trú hoặc toàn thân, nám má và đường sọc đen dọc bụng.
Thay đổi mạch máu: Nhóm các biểu hiện xuất hiện do sự tăng sinh và giãn nở của mạng lưới mạch máu.
Thay đổi mô liên kết: Nhóm biến đổi cấu trúc nâng đỡ dưới da, điển hình nhất là các vết rạn nứt da do thai kỳ.
Thay đổi ở tóc và móng: Các xáo trộn liên quan đến chu kỳ phát triển của tóc và độ giòn, gãy của móng.
Biến đổi nốt ruồi và các cấu trúc hắc tố: Nhóm thay đổi sinh lý đặc biệt liên quan đến kích thước, màu sắc và mô học của các nốt ruồi sẵn có trên cơ thể.
TRIỆU CHỨNG
Sạm da khu trú: Tình trạng sậm màu rõ rệt ở các vùng da vốn đã có sắc tố tự nhiên như núm vú, quầng vú, nách, vùng sinh dục và đường giữa bụng.
Nám má: Xuất hiện các mảng sắc tố màu nâu hoặc đen đối xứng trên vùng mặt (thường gặp ở má, trán, mũi, cằm.
.png)
Sao mạch và lòng bàn tay son: Các mạch máu nhỏ giãn ra hình mạng nhện ở mặt, cổ, ngực và hiện tượng đỏ rực ở lòng bàn tay.

Rạn da: Các đường rạn nứt ban đầu có màu hồng hoặc tím đỏ dọc theo vùng bụng, mông, đùi hoặc ngực.

U hạt sinh mủ: Còn gọi là u nướu thai kỳ, biểu hiện là các nốt u mạch máu nhỏ màu đỏ, khu trú chủ yếu ở niêm mạc nướu miệng hoặc trên da, rất dễ bị chảy máu.


Rạn da: Các đường rạn nứt ban đầu có màu hồng hoặc tím đỏ dọc theo vùng bụng, mông, đùi hoặc ngực.

U hạt sinh mủ: Còn gọi là u nướu thai kỳ, biểu hiện là các nốt u mạch máu nhỏ màu đỏ, khu trú chủ yếu ở niêm mạc nướu miệng hoặc trên da, rất dễ bị chảy máu.

CHẨN ĐOÁN
Thăm khám lâm sàng: Nhận diện các tổn thương đặc trưng dựa trên hình thái, vị trí xuất hiện.
Xét nghiệm mô học: Khi có sự nghi ngờ đối với các nốt ruồi thay đổi trong thai kỳ, sinh thiết và khảo sát mô học được chỉ định. Kết quả mô học của các nốt ruồi biến đổi sinh lý thường ghi nhận hiện tượng tăng hoạt động tế bào hắc tố nhẹ, hoặc cấu trúc lành tính đặc trưng được gọi là "cụm vi nốt bề mặt của thai kỳ".
Chẩn đoán phân biệt: Đây là bước quan trọng nhất nhằm phân định rõ các thay đổi sinh lý này với u hắc tố ác tính hoặc các bệnh lý phát ban da nghiêm trọng đặc hữu của thai kỳ.
ĐIỀU TRỊ
Xử trí đối với tăng sắc tố và rạn da: Phần lớn các vết sạm da, nám má và rạn da sẽ tự thoái lui, nhạt dần hoặc biến mất một phần sau khi sinh. Do đó, hướng xử trí chủ yếu là theo dõi, bảo vệ da tránh ánh nắng mặt trời và trấn an tâm lý cho sản phụ trong suốt thai kỳ.
Quản lý biến đổi nốt ruồi: Nếu nốt ruồi thay đổi hình thái nằm trong giới hạn lành tính của các đặc điểm sinh lý thai kỳ sẽ theo dõi định kỳ một cách thận trọng thay vì can thiệp phẫu thuật loại bỏ.
Điều trị u hạt sinh mủ: Các u hạt này thường tự thoái triển hoàn toàn sau khi sinh, chỉ tiến hành điều trị can thiệp trong thai kỳ khi khối u gây ra tình trạng chảy máu trầm trọng, đau nhiều hoặc ảnh hưởng đến chức năng nhai nuốt, sinh hoạt.
BIẾN CHỨNG
Ảnh hưởng tâm lý nặng nề: Gây lo âu, tự ti và giảm chất lượng cuộc sống của phụ nữ mang thai do các tổn thương làm thay đổi diện mạo bên ngoài (đặc biệt là nám mặt và rạn da).
Biến chứng chảy máu tổn thương mạch máu: Các khối u hạt sinh mủ ở nướu hoặc da rất dễ bị chảy máu tái phát khi có va chạm hoặc kích thích cơ học.
Thay đổi tính chất cấu trúc hắc tố: Gây khó khăn trong việc theo dõi lâm sàng khi các nốt ruồi lành tính bị tăng kích thước hoặc biến đổi màu sắc trong thai kỳ.
* Tài liệu tham khảo:
1. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5715231/
2. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0738081X05001215
Thăm khám lâm sàng: Nhận diện các tổn thương đặc trưng dựa trên hình thái, vị trí xuất hiện.
Xét nghiệm mô học: Khi có sự nghi ngờ đối với các nốt ruồi thay đổi trong thai kỳ, sinh thiết và khảo sát mô học được chỉ định. Kết quả mô học của các nốt ruồi biến đổi sinh lý thường ghi nhận hiện tượng tăng hoạt động tế bào hắc tố nhẹ, hoặc cấu trúc lành tính đặc trưng được gọi là "cụm vi nốt bề mặt của thai kỳ".
Chẩn đoán phân biệt: Đây là bước quan trọng nhất nhằm phân định rõ các thay đổi sinh lý này với u hắc tố ác tính hoặc các bệnh lý phát ban da nghiêm trọng đặc hữu của thai kỳ.
ĐIỀU TRỊ
Xử trí đối với tăng sắc tố và rạn da: Phần lớn các vết sạm da, nám má và rạn da sẽ tự thoái lui, nhạt dần hoặc biến mất một phần sau khi sinh. Do đó, hướng xử trí chủ yếu là theo dõi, bảo vệ da tránh ánh nắng mặt trời và trấn an tâm lý cho sản phụ trong suốt thai kỳ.
Quản lý biến đổi nốt ruồi: Nếu nốt ruồi thay đổi hình thái nằm trong giới hạn lành tính của các đặc điểm sinh lý thai kỳ sẽ theo dõi định kỳ một cách thận trọng thay vì can thiệp phẫu thuật loại bỏ.
Điều trị u hạt sinh mủ: Các u hạt này thường tự thoái triển hoàn toàn sau khi sinh, chỉ tiến hành điều trị can thiệp trong thai kỳ khi khối u gây ra tình trạng chảy máu trầm trọng, đau nhiều hoặc ảnh hưởng đến chức năng nhai nuốt, sinh hoạt.
BIẾN CHỨNG
Ảnh hưởng tâm lý nặng nề: Gây lo âu, tự ti và giảm chất lượng cuộc sống của phụ nữ mang thai do các tổn thương làm thay đổi diện mạo bên ngoài (đặc biệt là nám mặt và rạn da).
Biến chứng chảy máu tổn thương mạch máu: Các khối u hạt sinh mủ ở nướu hoặc da rất dễ bị chảy máu tái phát khi có va chạm hoặc kích thích cơ học.
Thay đổi tính chất cấu trúc hắc tố: Gây khó khăn trong việc theo dõi lâm sàng khi các nốt ruồi lành tính bị tăng kích thước hoặc biến đổi màu sắc trong thai kỳ.
* Tài liệu tham khảo:
1. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5715231/
2. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0738081X05001215
BS. Lê Hoài Bắc - Khoa Phụ, Bệnh viện Sản - Nhi An Giang
Hotline