| 1 |
TDD001 |
Tinh dịch đồ |
Tinh dịch đồ |
0đ |
308 000đ |
|
| 2 |
1801210029 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 3 |
1801210028 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 4 |
1801170029 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 5 |
1801170028 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 6 |
1801110029 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 7 |
1801110028 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 8 |
1800990028 |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 9 |
1801070029 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 10 |
1801070028 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 11 |
1801150029 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 12 |
1801150028 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 13 |
1800750028 |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 14 |
1801030029 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 15 |
1801030028 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 16 |
1801060029 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 17 |
1801060028 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 18 |
1801140029 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 19 |
1801140028 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 20 |
1801130029 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|