GÂY MÊ HỒI SỨC CHO NGƯỜI CAO TUỔI – AN TOÀN BẮT ĐẦU TỪ SỰ CHUẨN BỊ KỸ LƯỠNG
08:12 - 03/08/2026 34 Kiến Thức Y Khoa Thường Thức
Với sự phát triển của gây mê hiện đại, theo dõi liên tục và chăm sóc hậu phẫu theo các hướng dẫn quốc tế, phần lớn các biến chứng có thể được phòng ngừa hoặc phát hiện sớm nếu người bệnh được đánh giá kỹ trước mổ và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
1. Tổng quan
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số. Theo Tổng cục Thống kê và Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), người từ 60 tuổi trở lên hiện chiếm khoảng 14% dân số, và tỷ lệ này sẽ tiếp tục tăng nhanh trong những thập kỷ tới. Cùng với xu hướng đó, số lượng người cao tuổi cần điều trị bằng phẫu thuật cũng ngày càng gia tăng.
Theo các thống kê quốc tế, 30–50% các ca phẫu thuật hiện nay được thực hiện ở người từ 65 tuổi trở lên. Khác với người trẻ, người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính hoặc suy thận. Đồng thời, quá trình lão hóa làm giảm dự trữ chức năng của tim, phổi, gan, thận và hệ thần kinh, khiến cơ thể thích nghi kém hơn với stress của phẫu thuật và gây mê. Một trong những biến chứng đáng quan tâm nhất là mê sảng sau phẫu thuật (Postoperative Delirium - POD). Tỷ lệ mắc dao động 10–50% ở người cao tuổi tùy loại phẫu thuật và tình trạng bệnh nền; ở người bệnh phải điều trị hồi sức tích cực sau mổ, tỷ lệ này có thể lên tới 80%. Một phân tích trên hơn 5,5 triệu người bệnh cao tuổi cho thấy mê sảng sau phẫu thuật làm tăng 3,5 lần nguy cơ tử vong hoặc biến chứng nặng, tăng gần 2,8 lần nguy cơ tử vong trong 30 ngày và tăng gần 4 lần nguy cơ không thể trở về nơi cư trú ban đầu sau xuất viện.
Mặc dù vậy, với sự phát triển của gây mê hiện đại, theo dõi liên tục và chăm sóc hậu phẫu theo các hướng dẫn quốc tế, phần lớn các biến chứng có thể được phòng ngừa hoặc phát hiện sớm nếu người bệnh được đánh giá kỹ trước mổ và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
2. Mục đích
Việc đánh giá và chăm sóc gây mê hồi sức cho người cao tuổi nhằm:
• Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe trước phẫu thuật.
• Giảm nguy cơ tai biến trong quá trình gây mê.
• Hạn chế các biến chứng sau mổ.
• Giúp người bệnh hồi phục nhanh và an toàn.
• Nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc người bệnh cao tuổi.
3. Vì sao người cao tuổi có nguy cơ cao hơn?
Khi tuổi càng cao, cơ thể có nhiều thay đổi ảnh hưởng đến gây mê và phẫu thuật:
• Tim và mạch máu hoạt động kém linh hoạt hơn.
• Chức năng hô hấp giảm, dễ thiếu oxy.
• Gan và thận chuyển hóa, đào thải thuốc chậm hơn.
• Khối lượng cơ giảm, lượng mỡ tăng làm thay đổi tác dụng của thuốc mê.
• Não nhạy cảm hơn với thuốc an thần và thuốc giảm đau.
• Thường mắc nhiều bệnh lý nền và phải sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc.
Các nghiên cứu cũng cho thấy:
• Người từ 75 tuổi trở lên có nguy cơ mê sảng sau phẫu thuật cao gấp khoảng 2,5 lần.
• Người đã có sa sút trí tuệ hoặc suy giảm nhận thức trước mổ có nguy cơ mê sảng cao gấp 3–4 lần.
• Người có nhiều bệnh lý phối hợp có tỷ lệ biến chứng sau mổ cao hơn đáng kể so với người không có bệnh nền.
Chính vì vậy, các hướng dẫn của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ (ASA), Hiệp hội Gây mê Châu Âu (ESAIC) và Hiệp hội Lão khoa Hoa Kỳ đều khuyến cáo người cao tuổi cần được khám tiền mê toàn diện trước khi phẫu thuật.
4. Người bệnh cần chuẩn bị gì trước phẫu thuật?
Để cuộc phẫu thuật diễn ra thuận lợi, người bệnh và gia đình nên:
• Khai báo đầy đủ các bệnh lý đang mắc.
• Mang theo danh sách các thuốc đang sử dụng.
• Thông báo tiền sử dị ứng thuốc hoặc biến chứng gây mê trước đây.
• Tuân thủ đúng hướng dẫn nhịn ăn, nhịn uống trước mổ.
• Không tự ý ngưng các thuốc điều trị khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
• Giữ tinh thần thoải mái và trao đổi với bác sĩ nếu còn băn khoăn.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp và hạn chế tối đa các nguy cơ có thể xảy ra.
5. Trong quá trình gây mê, người bệnh được theo dõi ra sao?
Trong suốt thời gian phẫu thuật, người bệnh sẽ được theo dõi liên tục bằng các thiết bị hiện đại, bao gồm:
• Điện tim.
• Huyết áp.
• Độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂).
• Nhịp thở.
• Nồng độ khí mê và khí CO₂.
• Nhiệt độ cơ thể khi cần.
Đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng gây mê luôn có mặt để điều chỉnh thuốc và xử trí ngay khi có bất thường, giúp duy trì tình trạng ổn định trong suốt cuộc mổ.
6. Sau phẫu thuật cần đặc biệt quan tâm vấn đề gì?
Sau khi kết thúc phẫu thuật, người cao tuổi cần được theo dõi sát tại phòng hồi tỉnh nhằm phát hiện sớm các biến chứng như:
• Khó thở hoặc giảm oxy máu.
• Tụt huyết áp.
• Đau nhiều.
• Buồn nôn, nôn.
• Mê sảng hoặc lú lẫn sau mổ.
• Chậm hồi tỉnh.
Người bệnh chỉ được chuyển về buồng bệnh khi đã hồi tỉnh đầy đủ và các dấu hiệu sinh tồn ổn định.Gia đình nên phối hợp với nhân viên y tế, không tự ý cho người bệnh ăn uống hoặc rời khỏi giường khi chưa được hướng dẫn.
.png)
Người cao tuổi là nhóm người bệnh cần được chăm sóc đặc biệt trong gây mê và phẫu thuật. Với sự phát triển của y học hiện đại, đa số các cuộc phẫu thuật đều có thể được thực hiện an toàn nếu người bệnh được đánh giá kỹ trước mổ, theo dõi chặt chẽ trong gây mê và chăm sóc đầy đủ sau phẫu thuật. Sự phối hợp giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ nhân viên y tế chính là yếu tố quan trọng giúp giảm biến chứng, rút ngắn thời gian hồi phục và nâng cao chất lượng điều trị.
Tài liệu tham khảo
1. American Society of Anesthesiologists. Practice Advisory for Preanesthesia Evaluation: An Updated Report. Anesthesiology. 2022.
2. American Geriatrics Society Expert Panel on Postoperative Delirium in Older Adults. American Geriatrics Society Abstracted Clinical Practice Guideline for Postoperative Delirium in Older Adults. J Am Geriatr Soc. 2015;63(1):142–150.
3. European Society of Anaesthesiology and Intensive Care (ESAIC). Evidence-based and consensus-based guideline on postoperative delirium. Eur J Anaesthesiol. 2017.
4. Miller RD, Pardo MC Jr, Cohen NH, Eriksson LI, Fleisher LA, Wiener-Kronish JP, Young WL. Miller's Anesthesia. 10th ed. Philadelphia: Elsevier; 2024.
5. World Federation of Societies of Anaesthesiologists (WFSA). Anaesthesia for the Elderly Patient. Update in Anaesthesia.
6. World Health Organization. Integrated Care for Older People (ICOPE): Guidance for Person-centred Assessment and Pathways in Primary Care. Geneva: WHO; 2019.
7. United Nations Population Fund (UNFPA) Vietnam. Ageing in Viet Nam: An Analysis of the 2019 Population and Housing Census. Hanoi: UNFPA; 2021.
8. Gleason LJ, Schmitt EM, Kosar CM, et al. Effect of Delirium and Other Major Complications on Outcomes After Elective Surgery in Older Adults. JAMA Surgery. 2015.
9. Deiner S, Silverstein JH. Postoperative delirium and cognitive dysfunction. Br J Anaesth. 2009;103(Suppl 1)–i46.
10. Oh ES, Fong TG, Hshieh TT, Inouye SK. Delirium in Older Persons: Advances in Diagnosis and Treatment. JAMA. 2017;318(12):1161–1174.
Tác giả: Bs.CKI Trang Thế Anh - Khoa Gây mê - Hồi sức, Bệnh viện Sản - Nhi An Giang.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số. Theo Tổng cục Thống kê và Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), người từ 60 tuổi trở lên hiện chiếm khoảng 14% dân số, và tỷ lệ này sẽ tiếp tục tăng nhanh trong những thập kỷ tới. Cùng với xu hướng đó, số lượng người cao tuổi cần điều trị bằng phẫu thuật cũng ngày càng gia tăng.
Theo các thống kê quốc tế, 30–50% các ca phẫu thuật hiện nay được thực hiện ở người từ 65 tuổi trở lên. Khác với người trẻ, người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính hoặc suy thận. Đồng thời, quá trình lão hóa làm giảm dự trữ chức năng của tim, phổi, gan, thận và hệ thần kinh, khiến cơ thể thích nghi kém hơn với stress của phẫu thuật và gây mê. Một trong những biến chứng đáng quan tâm nhất là mê sảng sau phẫu thuật (Postoperative Delirium - POD). Tỷ lệ mắc dao động 10–50% ở người cao tuổi tùy loại phẫu thuật và tình trạng bệnh nền; ở người bệnh phải điều trị hồi sức tích cực sau mổ, tỷ lệ này có thể lên tới 80%. Một phân tích trên hơn 5,5 triệu người bệnh cao tuổi cho thấy mê sảng sau phẫu thuật làm tăng 3,5 lần nguy cơ tử vong hoặc biến chứng nặng, tăng gần 2,8 lần nguy cơ tử vong trong 30 ngày và tăng gần 4 lần nguy cơ không thể trở về nơi cư trú ban đầu sau xuất viện.
Mặc dù vậy, với sự phát triển của gây mê hiện đại, theo dõi liên tục và chăm sóc hậu phẫu theo các hướng dẫn quốc tế, phần lớn các biến chứng có thể được phòng ngừa hoặc phát hiện sớm nếu người bệnh được đánh giá kỹ trước mổ và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
2. Mục đích
Việc đánh giá và chăm sóc gây mê hồi sức cho người cao tuổi nhằm:
• Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe trước phẫu thuật.
• Giảm nguy cơ tai biến trong quá trình gây mê.
• Hạn chế các biến chứng sau mổ.
• Giúp người bệnh hồi phục nhanh và an toàn.
• Nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc người bệnh cao tuổi.
3. Vì sao người cao tuổi có nguy cơ cao hơn?
Khi tuổi càng cao, cơ thể có nhiều thay đổi ảnh hưởng đến gây mê và phẫu thuật:
• Tim và mạch máu hoạt động kém linh hoạt hơn.
• Chức năng hô hấp giảm, dễ thiếu oxy.
• Gan và thận chuyển hóa, đào thải thuốc chậm hơn.
• Khối lượng cơ giảm, lượng mỡ tăng làm thay đổi tác dụng của thuốc mê.
• Não nhạy cảm hơn với thuốc an thần và thuốc giảm đau.
• Thường mắc nhiều bệnh lý nền và phải sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc.
Các nghiên cứu cũng cho thấy:
• Người từ 75 tuổi trở lên có nguy cơ mê sảng sau phẫu thuật cao gấp khoảng 2,5 lần.
• Người đã có sa sút trí tuệ hoặc suy giảm nhận thức trước mổ có nguy cơ mê sảng cao gấp 3–4 lần.
• Người có nhiều bệnh lý phối hợp có tỷ lệ biến chứng sau mổ cao hơn đáng kể so với người không có bệnh nền.
Chính vì vậy, các hướng dẫn của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ (ASA), Hiệp hội Gây mê Châu Âu (ESAIC) và Hiệp hội Lão khoa Hoa Kỳ đều khuyến cáo người cao tuổi cần được khám tiền mê toàn diện trước khi phẫu thuật.
4. Người bệnh cần chuẩn bị gì trước phẫu thuật?
Để cuộc phẫu thuật diễn ra thuận lợi, người bệnh và gia đình nên:
• Khai báo đầy đủ các bệnh lý đang mắc.
• Mang theo danh sách các thuốc đang sử dụng.
• Thông báo tiền sử dị ứng thuốc hoặc biến chứng gây mê trước đây.
• Tuân thủ đúng hướng dẫn nhịn ăn, nhịn uống trước mổ.
• Không tự ý ngưng các thuốc điều trị khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
• Giữ tinh thần thoải mái và trao đổi với bác sĩ nếu còn băn khoăn.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp và hạn chế tối đa các nguy cơ có thể xảy ra.
5. Trong quá trình gây mê, người bệnh được theo dõi ra sao?
Trong suốt thời gian phẫu thuật, người bệnh sẽ được theo dõi liên tục bằng các thiết bị hiện đại, bao gồm:
• Điện tim.
• Huyết áp.
• Độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂).
• Nhịp thở.
• Nồng độ khí mê và khí CO₂.
• Nhiệt độ cơ thể khi cần.
Đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng gây mê luôn có mặt để điều chỉnh thuốc và xử trí ngay khi có bất thường, giúp duy trì tình trạng ổn định trong suốt cuộc mổ.
6. Sau phẫu thuật cần đặc biệt quan tâm vấn đề gì?
Sau khi kết thúc phẫu thuật, người cao tuổi cần được theo dõi sát tại phòng hồi tỉnh nhằm phát hiện sớm các biến chứng như:
• Khó thở hoặc giảm oxy máu.
• Tụt huyết áp.
• Đau nhiều.
• Buồn nôn, nôn.
• Mê sảng hoặc lú lẫn sau mổ.
• Chậm hồi tỉnh.
Người bệnh chỉ được chuyển về buồng bệnh khi đã hồi tỉnh đầy đủ và các dấu hiệu sinh tồn ổn định.Gia đình nên phối hợp với nhân viên y tế, không tự ý cho người bệnh ăn uống hoặc rời khỏi giường khi chưa được hướng dẫn.
.png)
Người cao tuổi là nhóm người bệnh cần được chăm sóc đặc biệt trong gây mê và phẫu thuật. Với sự phát triển của y học hiện đại, đa số các cuộc phẫu thuật đều có thể được thực hiện an toàn nếu người bệnh được đánh giá kỹ trước mổ, theo dõi chặt chẽ trong gây mê và chăm sóc đầy đủ sau phẫu thuật. Sự phối hợp giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ nhân viên y tế chính là yếu tố quan trọng giúp giảm biến chứng, rút ngắn thời gian hồi phục và nâng cao chất lượng điều trị.
Tài liệu tham khảo
1. American Society of Anesthesiologists. Practice Advisory for Preanesthesia Evaluation: An Updated Report. Anesthesiology. 2022.
2. American Geriatrics Society Expert Panel on Postoperative Delirium in Older Adults. American Geriatrics Society Abstracted Clinical Practice Guideline for Postoperative Delirium in Older Adults. J Am Geriatr Soc. 2015;63(1):142–150.
3. European Society of Anaesthesiology and Intensive Care (ESAIC). Evidence-based and consensus-based guideline on postoperative delirium. Eur J Anaesthesiol. 2017.
4. Miller RD, Pardo MC Jr, Cohen NH, Eriksson LI, Fleisher LA, Wiener-Kronish JP, Young WL. Miller's Anesthesia. 10th ed. Philadelphia: Elsevier; 2024.
5. World Federation of Societies of Anaesthesiologists (WFSA). Anaesthesia for the Elderly Patient. Update in Anaesthesia.
6. World Health Organization. Integrated Care for Older People (ICOPE): Guidance for Person-centred Assessment and Pathways in Primary Care. Geneva: WHO; 2019.
7. United Nations Population Fund (UNFPA) Vietnam. Ageing in Viet Nam: An Analysis of the 2019 Population and Housing Census. Hanoi: UNFPA; 2021.
8. Gleason LJ, Schmitt EM, Kosar CM, et al. Effect of Delirium and Other Major Complications on Outcomes After Elective Surgery in Older Adults. JAMA Surgery. 2015.
9. Deiner S, Silverstein JH. Postoperative delirium and cognitive dysfunction. Br J Anaesth. 2009;103(Suppl 1)–i46.
10. Oh ES, Fong TG, Hshieh TT, Inouye SK. Delirium in Older Persons: Advances in Diagnosis and Treatment. JAMA. 2017;318(12):1161–1174.
Tác giả: Bs.CKI Trang Thế Anh - Khoa Gây mê - Hồi sức, Bệnh viện Sản - Nhi An Giang.
Hotline