Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | Nẹp cẳng tay các số (3 phải) | Cái | 3 780đ | VTYT |
| 2 | Nẹp cẳng tay các số (2 trái) | Cái | 3 780đ | VTYT |
| 3 | Nẹp cẳng tay các số (1 trái) | Cái | 3 780đ | VTYT |
| 4 | Nẹp cẳng tay các số (2 phải) | Cái | 3 780đ | VTYT |
| 5 | Nẹp cẳng bàn chân nhôm (3) | Cái | 126 000đ | VTYT |
| 6 | Nẹp cẳng tay các số (1 phải) | Cái | 3 780đ | VTYT |
| 7 | Nẹp cẳng bàn chân nhôm (2) | Cái | 126 000đ | VTYT |
| 8 | Mặt nạ phun khí dung các cỡ ( trẻ em) | Cái | 11 529đ | VTYT |
| 9 | Mũ Phẫu thuật M4, dùng cho y tá, KVT (100 cái/gói) | Cái | 399đ | VTYT |
| 10 | MEGASEPT GTA EXTRA | Can | 316 050đ | VTYT |
| 11 | MEGASEPT OPA | Can 5L | 637 000đ | VTYT |
| 12 | Mặt nạ phun khí dung các cỡ (người lớn) | Cái | 11 529đ | VTYT |
| 13 | Meche Phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp, CQVT (5 cái/gói) (Danameco, VN) | Miếng | 1 218đ | VTYT |
| 14 | Mask thở oxy có túi | Cái | 9 660đ | VTYT |
| 15 | Lưỡi dao mổ (21) | Cái | 1 385đ | VTYT |
| 16 | Ly nhựa | Cái | 216đ | VTYT |
| 17 | Lưỡi dao mổ (20) | Cái | 1 385đ | VTYT |
| 18 | Lưỡi dao mổ (11) | Cái | 1 385đ | VTYT |
| 19 | Lưỡi dao mổ (15) | Cái | 1 385đ | VTYT |
| 20 | Lọc khuẩn BVF | Cái | 11 235đ | VTYT |
Hotline