| 1 |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA MPV nắp nhựa |
Ống |
525đ |
VTYT |
| 2 |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3,8% MPV, nắp nhựa |
Ống |
703đ |
VTYT |
| 3 |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8% MPV, nắp nhựa |
Ống |
535đ |
VTYT |
| 4 |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA MPV nắp cao su |
Ống |
980đ |
VTYT |
| 5 |
Ống nghiệm lấy máu Heparin MPV, nắp nhựa |
Cái |
585đ |
VTYT |
| 6 |
Ống khí quản đè lưỡi Airway số 1 |
Cái |
3 453đ |
VTYT |
| 7 |
Ống nghiệm K3EDTA FELIXA, 2 mL, nút cao su, nắp xanh da trời |
Ống |
875đ |
VTYT |
| 8 |
Ống khí quản đè lưỡi Airway (0) |
Cái |
3 298đ |
VTYT |
| 9 |
Ống mao quản |
Tube |
27 510đ |
VTYT |
| 10 |
Ống khí quản đè lưỡi Airway (2) |
Cái |
3 298đ |
VTYT |
| 11 |
Ống khí quản đè lưỡi Airway (1) |
Cái |
3 298đ |
VTYT |
| 12 |
Ống hút đàm kín |
Bộ |
80 430đ |
VTYT |
| 13 |
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt |
Cái |
504đ |
VTYT |
| 14 |
Ống dẫn lưu màng phổi |
Ống |
30 000đ |
VTYT |
| 15 |
Nội khí quản có bóng các số (số 5) |
Cái |
9 135đ |
VTYT |
| 16 |
Nút đậy kim luồn |
Cái |
651đ |
VTYT |
| 17 |
Nội khí quản có bóng các số (số 6) |
Cái |
9 135đ |
VTYT |
| 18 |
Nút chặn đuôi kim luồn (Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WESstopper, màu vàng) |
Cái |
687đ |
VTYT |
| 19 |
Nội khí quản có bóng các số (số 7) |
Cái |
9 135đ |
VTYT |
| 20 |
Nội khí quản có bóng các số (số 6.5) |
Cái |
9 135đ |
VTYT |