Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | Marcaine Spinal Heavy 5mg/ml | Ống | 41.600đ | BHYT + TP |
| 2 | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M 5mg/ml | Ống | 109.500đ | BHYT + TP |
| 3 | Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml | Ống | 15.000đ | BHYT + TP |
| 4 | FENILHAM 100mcg/2ml | Ống | 29.988đ | BHYT + TP |
| 5 | Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection 5mg/ml | Ống | 8.799đ | BHYT + TP |
| 6 | Túi đo máu sau sinh | Cái | 4.615đ | VTYT |
| 7 | Ống thông hậu môn MPV | Cái | 3.000đ | VTYT |
| 8 | Ống thông dạ dày MPV (số 8) | Cái | 3.200đ | VTYT |
| 9 | Ống thông dạ dày MPV (8) | Cái | 3.150đ | VTYT |
| 10 | Ống thông dạ dày MPV (10) | Cái | 3.150đ | VTYT |
| 11 | Kim tiêm sử dụng một lần | Cái | 159đ | VTYT |
| 12 | Kim chọc dò gây tê tuỷ sống (27G) | Cây | 13.700đ | VTYT |
| 13 | Kim chọc dò gây tê tủy sống (25G) | Cái | 13.500đ | VTYT |
| 14 | Dao mổ (số 11) | Cái | 777đ | VTYT |
| 15 | Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (1ml) | Cái | 569đ | VTYT |
| 16 | Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar (50ml, đầu xoắn) | Cái | 2.862đ | VTYT |
| 17 | Bộ đồ bảo hộ phú khang cấp 3 | Bộ | 92.000đ | VTYT |
| 18 | Băng cuộn 9cm x 2,5m | Cuộn | 975đ | VTYT |
| 19 | Băng cuộn 9cm x 2,5m | Cuộn | 893đ | VTYT |
Hotline