Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | TH.A SPRAY | Chai | 118 335đ | VTYT |
| 2 | Sanosil S010 | Can 5L | 1 450 000đ | VTYT |
| 3 | Tấm trải Nylon tiệt trùng 130cm x 200cm | Cái | 4 830đ | VTYT |
| 4 | STIMUPLEX NEEDLE A50 G 22 x 2’’ | Cái | 165 900đ | VTYT |
| 5 | Tấm trải nylon các cỡ vô trùng 1,3 x 2m | Cái | 5 250đ | VTYT |
| 6 | Tấm trải nylon tiệt trùng 1.3m x 2m | Cái | 5 145đ | VTYT |
| 7 | TẤM CHẮN KÍNH | Kính | 0đ | VTYT |
| 8 | Sáp cầm máu xương 2,5gr (TRUWAX) | Miếng | 20 280đ | VTYT |
| 9 | STIMUPLEX NEEDLE | Cái | 189 210đ | VTYT |
| 10 | Revvity 226 Sample Collection Device | Tờ | 17 955đ | VTYT |
| 11 | Que thử đường huyết BG-Pro | Test | 2 635đ | VTYT |
| 12 | Que Spatula | Que | 745đ | VTYT |
| 13 | Que lấy mẫu xét nghiệm | Cái | 1 410đ | VTYT |
| 14 | Que đè lưỡi gỗ Tanaphar | Que | 224đ | VTYT |
| 15 | Purehand 4 | Chai | 54 600đ | VTYT |
| 16 | Polypropylene (2/0)75cm 1/2HR26 | Tép | 21 100đ | VTYT |
| 17 | Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm, trong vỉ giấy | Cái | 2 070đ | VTYT |
| 18 | Prismaflex M60 set | Bộ | 6 600 000đ | VTYT |
| 19 | Polypropylene (3/0) 90cm 1/2HR26 - 2 KIM | Tép | 31 860đ | VTYT |
| 20 | Prismaflex M100 set | Bộ | 7 300 000đ | VTYT |
Hotline