Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | Propess 10mg | Túi | 934 500đ | BHYT + TP |
| 2 | Duratocin 100mcg/1ml | Lọ | 247 000đ | BHYT + TP |
| 3 | Hemotocin 100mcg/1ml | Lọ | 346 000đ | BHYT + TP |
| 4 | Mydrin-P 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | 67 500đ | BHYT + TP |
| 5 | Systane Ultra 0,4% + 0,3% | Lọ | 60 100đ | BHYT + TP |
| 6 | VITOL 18mg/10ml - Lọ 12ml | Lọ | 39 000đ | BHYT + TP |
| 7 | Natri Clorid 0,9% 0,9%/10ml | Lọ | 1 320đ | BHYT + TP |
| 8 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) 1000 LD50/lọ | Lọ | 465 150đ | BHYT + TP |
| 9 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) 1000 LD50/lọ | Lọ | 507 014đ | BHYT + TP |
| 10 | Diphtheriantitoxin B.P. Mỗi lọ 10ml chứa kháng độc tố bạch hầu 10.000UI | Lọ | 2 467 500đ | BHYT + TP |
| 11 | I.V.-Globulin SN inj. 2500mg/50ml-50ml | Lọ | 2 445 000đ | BHYT + TP |
| 12 | IV Immunoglobulin 5% Octapharma 5g/100ml | Chai | 5 500 000đ | BHYT + TP |
| 13 | Mixtard 30 FlexPen 300IU/3ml | Bút tiêm | 69 500đ | BHYT + TP |
| 14 | Actrapid 1000IU/10ml | Lọ | 57 000đ | BHYT + TP |
| 15 | Actrapid 100IU (tương đương 3,5mg)/ml; 10ml = 1.000IU (tương đương 35mg)/10ml | Lọ | 58 000đ | BHYT + TP |
| 16 | Progesterone 200mg 200mg | Viên | 14 000đ | BHYT + TP |
| 17 | Primolut N 5mg | Viên | 1 483đ | BHYT + TP |
| 18 | Prednisolone 5 mg 5mg | Viên | 89đ | BHYT + TP |
| 19 | Vinsolon 40mg | Lọ | 14 000đ | BHYT + TP |
| 20 | Medsolu 4mg 4mg | Viên | 890đ | BHYT + TP |
Hotline