Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | ALLERPA 5mg | Ống | 4 070đ | GPP |
| 2 | ALLERMINE 4mg | Viên | 207đ | GPP |
| 3 | Agitro 500 500mg | Viên | 2 838đ | GPP |
| 4 | AGIMOTI 5mg/5ml | Gói | 886đ | GPP |
| 5 | AGIMOL 80 80mg | Gói | 345đ | GPP |
| 6 | AGIMOL 150 150mg | Gói | 311đ | GPP |
| 7 | AGICLOVIR 800 800mg | Viên | 1 859đ | GPP |
| 8 | ACECYST 200mg | Gói | 2 255đ | GPP |
| 9 | A.T DESLORATADIN (chai 90ml) 0.5mg/ml | Chai | 56 710đ | GPP |
| 10 | A.T ASCORBIC SYRUP 100mg | Ống | 2 228đ | GPP |
| 11 | Hoastex Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | 2 415đ | BHYT + TP |
| 12 | Cozz Ivy 0,42g/ 60ml | chai | 20 400đ | BHYT + TP |
| 13 | Obibebe 5mg + 470mg | Ống | 4 079đ | BHYT + TP |
| 14 | Vitamin 3B extra 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | 990đ | BHYT + TP |
| 15 | AGIRENYL 5000IU | Viên | 225đ | BHYT + TP |
| 16 | Vigahom 431,68 mg +11,65 mg +5 mg | Ống | 3 780đ | BHYT + TP |
| 17 | Calcium Lactate 300 Tablets 300mg | viên | 2 000đ | BHYT + TP |
| 18 | Caldihasan 1250mg + 125IU | viên | 840đ | BHYT + TP |
| 19 | Calci D-Hasan 1250mg + 440IU | viên | 1 197đ | BHYT + TP |
| 20 | Nước cất tiêm 10ml | Ống | 685đ | BHYT + TP |
Hotline