Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | Vòng nâng tử cung (MXPEH00) | Cái | 2 050 000đ | VTYT |
| 2 | Vòng nâng tử cung (MXPEH01) | Cái | 2 050 000đ | VTYT |
| 3 | Vòng đeo tay bệnh nhân (Xanh nhỏ) | Cái | 1 008đ | VTYT |
| 4 | Vòng đeo tay bệnh nhân (Xanh lớn) | Cái | 1 008đ | VTYT |
| 5 | Vòng đeo tay bệnh nhân ( Hồng nhỏ) | Cái | 1 008đ | VTYT |
| 6 | Vòng đeo tay bệnh nhân (Hồng lớn) | Cái | 1 008đ | VTYT |
| 7 | Vật liệu trám răng - NT Premium (A3) | Tuýp | 450 000đ | VTYT |
| 8 | Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê (Ventisorb Pink to White) | Can | 535 500đ | VTYT |
| 9 | VÔI SODA | Kg | 94 290đ | VTYT |
| 10 | Vật liệu trám răng - T-Fill | Lọ | 132 000đ | VTYT |
| 11 | Vật liệu trám răng - NT Premium (A3.5) | Tuýp | 450 000đ | VTYT |
| 12 | Vật liệu trám răng - Eugenol | Lọ | 95 000đ | VTYT |
| 13 | Urgotul 10x10cm | Miếng | 39 600đ | VTYT |
| 14 | Túi treo tay (5) | Cái | 20 520đ | VTYT |
| 15 | Umbilical Catheter (3.5 Fr) | Sợi | 85 000đ | VTYT |
| 16 | Túi treo tay (4) | Cái | 20 520đ | VTYT |
| 17 | Túi treo tay (6) | Cái | 20 520đ | VTYT |
| 18 | Urgotul 10cm x 10cm | Miếng | 39 600đ | VTYT |
| 19 | Urgocrepe 10cm x 4.5m | Cuộn | 145 000đ | VTYT |
| 20 | Umbilical Catheter (5 Fr) | Sợi | 85 000đ | VTYT |
Hotline