| 1 |
C2022014-Chỉ phẫu thuật tự tiêu 70CM (MONOSYN VIOLET 4/0 (1,5) 70CM HR22(M) RCP) |
Sợi |
93 030đ |
VTYT |
| 2 |
C0025804-Chỉ phẫu thuật tự tiêu 45CM (MONOSYN QUICK UND4/0 (1,5) 45CM DGMP19) |
Tép |
110 985đ |
VTYT |
| 3 |
Bột bó sợi Polyester 5” |
Cuộn |
64 890đ |
VTYT |
| 4 |
Bột bó sợi Polyester 4” |
Cuộn |
59 640đ |
VTYT |
| 5 |
Bột bó sợi Polyester 3” |
Cuộn |
48 825đ |
VTYT |
| 6 |
Bông y tế thấm nước 1kg |
Kg |
93 450đ |
VTYT |
| 7 |
Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng) |
Gói |
98 700đ |
VTYT |
| 8 |
Bông viên y tế 500g fi30 |
Gói |
58 800đ |
VTYT |
| 9 |
Bông viên y tế 500g Fi20 |
Gói |
58 800đ |
VTYT |
| 10 |
Bông hút nước Kotton Care |
Kg |
108 150đ |
VTYT |
| 11 |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 18cm vô trùng |
Cái |
1 365đ |
VTYT |
| 12 |
Bone Plates, Narrow Dynamic Compression Plate (DCP) 4.5mm; Bone Screws, Cortex Screw 4.5mm & self tapping |
Bộ |
632 000đ |
VTYT |
| 13 |
Bone Plates, Narrow Dynamic Compre ssion Plate (DCP) 4.5mm |
Bộ |
632 000đ |
VTYT |
| 14 |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
Cái |
402đ |
VTYT |
| 15 |
Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (5ml) |
Cái |
454đ |
VTYT |
| 16 |
Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (1ml) |
Cái |
569đ |
VTYT |
| 17 |
Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (10ml) |
Cái |
661đ |
VTYT |
| 18 |
Bơm tiêm sử dụng một lần Tanaphar (50ml, đầu xoắn) |
Cái |
2 862đ |
VTYT |
| 19 |
Bơm tiêm ECO sử dụng một lần đầu xoắn 10ml |
Cái |
1 180đ |
VTYT |
| 20 |
Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5ml |
Cái |
584đ |
VTYT |