| 1 |
Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 1 |
Tép (Sợi) |
24 725đ |
VTYT |
| 2 |
Chỉ phẫu thuật Mitsu 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm |
Tép |
27 825đ |
VTYT |
| 3 |
Chỉ phẫu thuật Megasorb 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
Tép |
28 350đ |
VTYT |
| 4 |
Chỉ phẫu thuật không tự tiêu tổng hợp đơn sợi Sutumed Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C, kim Premium. |
Tép |
52 500đ |
VTYT |
| 5 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES/ KCA- Chỉ Silk 5/0-75cm; 3/8C-16mm |
Tép |
9 800đ |
VTYT |
| 6 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES/ KAB- Chỉ Silk 2/0-75cm;½C-26mm |
Tép |
8 800đ |
VTYT |
| 7 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES – Chỉ Silk 3/0, (KCA-KOGJA61CABN1) |
Tép |
8 800đ |
VTYT |
| 8 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES – Chỉ Silk 1, (KAB-KOGMA61ABBX1) |
Tép |
11 000đ |
VTYT |
| 9 |
Chỉ phẫu thuật I-Col 0 dài 90cm, 1 kim tròn 1/2C 40mm |
Tép |
38 010đ |
VTYT |
| 10 |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 3/0 kim tam giác |
Tép |
6 930đ |
VTYT |
| 11 |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon số 1/0 kim tam giác |
Tép |
7 560đ |
VTYT |
| 12 |
Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu liền kim vô trùng số 1 |
Tép |
12 810đ |
VTYT |
| 13 |
Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu liền kim vô trùng Catgut Chromic số 3/0 |
Tép |
11 550đ |
VTYT |
| 14 |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim vô trùng dùng trong y tế Nylon số 7/0 |
Tép |
31 500đ |
VTYT |
| 15 |
Chỉ Caresteel khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác, dài 120mm, ST90D120 |
Tép |
133 875đ |
VTYT |
| 16 |
Chỉ Caresorb (Polyglactin 910) số 1, dài 100 cm, kim tròn đầu tù, dài 65mm, khâu gan GT40B65GL100 |
Tép |
59 850đ |
VTYT |
| 17 |
Chế phẩm X-CID |
Lít |
2 625 000đ |
VTYT |
| 18 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng VenX 22G |
Kim tiêm |
419 790đ |
VTYT |
| 19 |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, 2 cây nong (12Fr) |
Chiếc |
226 000đ |
VTYT |
| 20 |
C2022015-Chỉ phẫu thuật tự tiêu 70CM (MONOSYN VIOLET 3/0 (2) 70CM HR22 (M) RCP) |
Tép |
93 030đ |
VTYT |