| 1 |
Dao mổ (số 11) |
Cái |
819đ |
VTYT |
| 2 |
CLINCARE |
Chai |
39 500đ |
VTYT |
| 3 |
Chỉ thị sinh học 3M Attest™ Biological Indicators 1294 |
Ống |
108 650đ |
VTYT |
| 4 |
Chỉ thị hóa học cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí ethylene oxide |
Miếng |
3 400đ |
VTYT |
| 5 |
Chỉ Teksilk (Silk) số 2/0, không kim, 12 sợi x 75 cm, TS3012 |
Sợi |
16 065đ |
VTYT |
| 6 |
Chỉ Teklon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm |
Tép |
10 290đ |
VTYT |
| 7 |
Chỉ Teklene (Polypropylene)số 4/0, dài 90 cm, 2 kim tròn ½c, dài 22mm |
Tép |
39 900đ |
VTYT |
| 8 |
Chỉ Teklene (Polypropylene) số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn ½c, dài 26mm |
Tép |
34 860đ |
VTYT |
| 9 |
Chỉ TekChrom (Chromic Catgut) số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, TC25HR26 |
Tép |
16 065đ |
VTYT |
| 10 |
Chỉ Teklene (Polypropylene) số 2/0, dài 75 cm,kim tròn ½c, dài 26 mm |
Tép |
22 050đ |
VTYT |
| 11 |
Chỉ tan chậm tự nhiên Catgut chromic (chỉ làm từ collagen cừu, phủ muối chromic) số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn, cong 1/2C, dài 26mm |
Tép |
13 400đ |
VTYT |
| 12 |
Chi phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Sutumed Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. |
Tép |
62 496đ |
VTYT |
| 13 |
Chi phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Sutumed Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. |
Tép |
62 496đ |
VTYT |
| 14 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Sutumed Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium |
Tép |
65 100đ |
VTYT |
| 15 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Sutumed Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C, kim Premium. |
Tép |
64 155đ |
VTYT |
| 16 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp ARES - Chỉ Polyglactin 910 2/0, chỉ dài 75 cm, 1 kim đầu tròn, 1/2C, dài 26mm (EAB-EBHKA61ABBX3) |
Tép |
27 500đ |
VTYT |
| 17 |
Chỉ phẫu thuật Sterilon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
Tép |
10 999đ |
VTYT |
| 18 |
Chỉ phẫu thuật Polycol 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
Tép |
29 027đ |
VTYT |
| 19 |
Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 4/0 |
Tép (Sợi) |
24 150đ |
VTYT |
| 20 |
Chỉ phẫu thuật Oryl 910 số 3/0 |
Tép (Sợi) |
24 150đ |
VTYT |