| 1 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (7T) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 2 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (5P) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 3 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (3T) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 4 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (4T) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 5 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (6T) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 6 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (4P) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 7 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (5T) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 8 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (7P) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 9 |
Đai nhám kẽ kim loại - New Metal Strips |
Miếng |
98 000đ |
VTYT |
| 10 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (6P) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 11 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (2P) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 12 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (2T) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 13 |
Đai Desautl (Trái - Phải) (3P) |
Cái |
50 710đ |
VTYT |
| 14 |
Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở số 0#(Airway), 1#(Airway), 2#(Airway), 3#(Airway), 4#(Airway) số 2 |
Cái |
3 970đ |
VTYT |
| 15 |
Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt mức độ trung bình không chứa cồn |
Chai |
378 000đ |
VTYT |
| 16 |
DynaMesh - ENDOLAP, 10cm x 15cm |
Miếng |
2 520 000đ |
VTYT |
| 17 |
Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở số 0#(Airway), 1#(Airway), 2#(Airway), 3#(Airway), 4#(Airway) số 1 |
Cái |
3 970đ |
VTYT |
| 18 |
Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở số 0# (Airway), 1# (Airway), 2# (Airway), 3# (Airway), 4# (Airway) số 2 |
Cái |
3 970đ |
VTYT |
| 19 |
Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở số 0#(Airway), 1#(Airway), 2#(Airway), 3#(Airway), 4#(Airway) số 0 |
Cái |
3 970đ |
VTYT |
| 20 |
Dụng cụ chắn lưỡi, tạo đường thở số 0# (Airway), 1# (Airway), 2# (Airway), 3# (Airway), 4# (Airway) số 1 |
Cái |
3 970đ |
VTYT |