| 1 |
Greenax 2% |
Can |
318.000đ |
VTYT |
| 2 |
Gói gòn gạc NK15 tiệt trùng |
Gói |
3.003đ |
VTYT |
| 3 |
GREENAX DIDECYL |
Lít |
268.000đ |
VTYT |
| 4 |
Gói thay băng có gòn viên tiệt trùng NK02 |
Gói |
3.087đ |
VTYT |
| 5 |
Gói khăn sanh mổ, SKB0801, 8 khoản, VT (1 bộ/gói) |
Bộ |
272.181đ |
VTYT |
| 6 |
Gói làm rốn trẻ sơ sinh tiệt trùng NK12 |
Gói |
1.911đ |
VTYT |
| 7 |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
Miếng |
3.400đ |
VTYT |
| 8 |
GIAY Y TE TT |
Đôi |
1.680đ |
VTYT |
| 9 |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm. Mã hàng 1250 |
hộp |
600.000đ |
VTYT |
| 10 |
Giấy monitor sản khoa, 152mm x 90mm x 150 sheets |
Xấp |
20.400đ |
VTYT |
| 11 |
Giấy monitor sản khoa CTG 130*120mm |
Xấp |
36.800đ |
VTYT |
| 12 |
Giấy in siêu âm 110S |
Cuộn |
71.820đ |
VTYT |
| 13 |
Giấy in cho máy monitor, sinh hóa Kích thước: 50mm x 20m |
Cuộn |
7.980đ |
VTYT |
| 14 |
Giấy monitor sản khoa Analogic USA-3, Bistos BT-350 (sọc đỏ) |
Xấp |
19.550đ |
VTYT |
| 15 |
Giấy in siêu âm |
Cuộn |
84.000đ |
VTYT |
| 16 |
Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac |
Cuộn |
625.900đ |
VTYT |
| 17 |
Giấy điện tim 3 cần (sọc cam) Kích thước: 63mm x 30m |
Cuộn |
10.878đ |
VTYT |
| 18 |
Giấy đo PH |
Hộp |
485.000đ |
VTYT |
| 19 |
Giấy cắn để kiểm tra khớp cắn răng - Articulating Paper |
Hộp |
254.100đ |
VTYT |
| 20 |
Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
Gói |
97.900đ |
VTYT |