| 1 |
Kim luồn tĩnh mạch an tòan |
Cái |
6 993đ |
VTYT |
| 2 |
Kim gây tê đám rối thần kinh STIMUPLEX NEEDLE A100 |
Cái |
180 110đ |
VTYT |
| 3 |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống (NIPRO SPINAL NEEDLE) 27G |
Cái |
18 879đ |
VTYT |
| 4 |
Kim chọc dò gây tê tủy sống (27G) |
Cái |
13 500đ |
VTYT |
| 5 |
Kim chọc dò gây tê tuỷ sống (25G) |
Cây |
13 700đ |
VTYT |
| 6 |
Kim chích máu mao mạch/gót chân có nút nhấn, sử dụng 1 lần |
Chiếc |
7 000đ |
VTYT |
| 7 |
Khóa 3 ngã không dây Nubeno |
Cái |
2 499đ |
VTYT |
| 8 |
Khóa ba chạc |
Cái |
2 310đ |
VTYT |
| 9 |
Khí AirMAC |
Bình |
3 000 000đ |
VTYT |
| 10 |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
Cái |
627đ |
VTYT |
| 11 |
Khẩu trang 3P, N95 |
Cái |
0đ |
VTYT |
| 12 |
Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai STD, KVT (50 cái/ hộp) (Danameco, VN) |
Cái |
282đ |
VTYT |
| 13 |
Khẩu trang 3Hmask KN95 (Hàng tặng) |
Cái |
0đ |
VTYT |
| 14 |
Khăn đắp phẫu thuật 250 x 300cm, 43g/m2 (Blue), (1 cái/gói) (Danameco, VN) |
Cái |
45 255đ |
VTYT |
| 15 |
Khăn trải đa dụng (Tấm lót thấm) 60 x 60cm, bán thấm, VT (1 cái/gói) (Danameco, VN ) |
Cái |
4 746đ |
VTYT |
| 16 |
Keo dán da DERMABOND AHV12 |
Ống |
182 613đ |
VTYT |
| 17 |
Javel 10% |
Lít |
10 000đ |
VTYT |
| 18 |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
Cái |
3 570đ |
VTYT |
| 19 |
HCG Pregnancy Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Urine) |
Que |
11 000đ |
VTYT |
| 20 |
Greenazymes |
Can |
756 000đ |
VTYT |