| 1 |
Lọ nhựa đựng mẫu PP trong 100ml HTM nắp trắng không nhãn |
Lọ |
2 747đ |
VTYT |
| 2 |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
Lọ |
979đ |
VTYT |
| 3 |
Lọ nhựa đựng mẫu PP 50ml HTM nắp đỏ, không nhãn |
Lọ |
847đ |
VTYT |
| 4 |
Lọ đựng sinh phẩm |
Cái |
0đ |
VTYT |
| 5 |
Lancet tay TQ |
Cái |
200đ |
VTYT |
| 6 |
Lammen xét nghiệm 22*22 |
Hộp |
11 025đ |
VTYT |
| 7 |
Lắc tay bệnh nhân (xanh nhỏ) |
Cái |
735đ |
VTYT |
| 8 |
Lam kính 7105 |
Miếng |
290đ |
VTYT |
| 9 |
Lắc tay bệnh nhân (hồng nhỏ) |
Cái |
735đ |
VTYT |
| 10 |
Lắc tay bệnh nhân (xanh lớn) |
Cái |
735đ |
VTYT |
| 11 |
Lắc tay bệnh nhân (hồng lớn) |
Cái |
735đ |
VTYT |
| 12 |
Kính chống giọt bắn (Hàng tặng) |
Cái |
0đ |
VTYT |
| 13 |
Kính chắn giọt bắn |
Cái |
5 500đ |
VTYT |
| 14 |
Kim tiêm sử dụng một lần |
Cái |
218đ |
VTYT |
| 15 |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH |
Cái |
6 363đ |
VTYT |
| 16 |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa các cỡ (SURFLO I.V.Catheter) (20G) |
Cái |
12 000đ |
VTYT |
| 17 |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa các cỡ (SURFLO I.V.Catheter) (18G) |
Cái |
12 000đ |
VTYT |
| 18 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc |
Cái |
8 190đ |
VTYT |
| 19 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc (INTROCAN SAFETY-W FEP 24G, 0.7X19MM-AP) |
Cái |
15 620đ |
VTYT |
| 20 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (24G) |
Cái |
7 930đ |
VTYT |