| 1 |
394 |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 2 |
379 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng [hai hàm] |
159 100đ |
159 100đ |
(và đánh bóng hai hàm) |
| 3 |
435 |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 4 |
437 |
Chọc hút dịch, khí trung thất |
Chọc hút dịch, khí trung thất |
162 900đ |
162 900đ |
|
| 5 |
432 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể] |
130 600đ |
130 600đ |
[dưới 5% diện tích cơ thể] |
| 6 |
433 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng |
1 158 500đ |
1 158 500đ |
|
| 7 |
434 |
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) |
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) |
885 800đ |
885 800đ |
|
| 8 |
497 |
Sinh thiết tổ chức mi |
Sinh thiết tổ chức mi |
151 000đ |
151 000đ |
|
| 9 |
503 |
Siêu âm Doppler hốc mắt |
Siêu âm doppler hốc mắt |
89 300đ |
89 300đ |
|
| 10 |
519 |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
601 000đ |
601 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
513 |
Lấy dị vật tiền phòng |
Lấy dị vật tiền phòng |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
518 |
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc |
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc |
799 600đ |
799 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
510 |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
1 430 500đ |
1 430 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
491 |
Phẫu thuật treo tử cung |
Phẫu thuật treo tử cung |
3 131 800đ |
3 131 800đ |
|
| 15 |
512 |
Lấy dị vật trong củng mạc |
Lấy dị vật trong củng mạc |
1 013 600đ |
1 013 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
489 |
Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng |
Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng |
5 988 800đ |
5 988 800đ |
|
| 17 |
502 |
Siêu âm nhãn cầu |
Siêu âm nhãn cầu |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 18 |
504 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 19 |
561 |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
60 162đ |
60 162đ |
[giờ] [Nhi Khoa] |
| 20 |
571 |
Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa |
Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa |
3 136 900đ |
3 136 900đ |
|