| 1 |
563 |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 2 |
562 |
Tháo bột các loại |
Tháo bột các loại |
61 400đ |
61 400đ |
[Nhi Khoa] Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 3 |
561 |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
60 162đ |
60 162đ |
[giờ] [Nhi Khoa] |
| 4 |
560 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành |
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành |
3 063 000đ |
3 063 000đ |
|
| 5 |
559 |
Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] |
Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] |
0đ |
42 400đ |
|
| 6 |
558 |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) |
31 100đ |
31 100đ |
|
| 7 |
522 |
Sàng lọc 50 bệnh rối loạn chuyển hoá bẩm sinh |
Sàng lọc 50 bệnh rối loạn chuyển hoá bẩm sinh |
0đ |
900 000đ |
[HĐ-BVPS-CT] |
| 8 |
467 |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật |
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền] |
667 000đ |
667 000đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 9 |
465 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán] |
379 600đ |
379 600đ |
(bột tự cán) [Nhi Khoa] |
| 10 |
463 |
Nắn, bó bột gãy xương chậu |
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán] |
379 600đ |
379 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
132 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Phú Tân) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Phú Tân) |
0đ |
748 976đ |
|
| 12 |
136 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – phường Tịnh Biên) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – phường Tịnh Biên) |
0đ |
1 363 950đ |
|
| 13 |
133 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Tri Tôn) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Tri Tôn) |
0đ |
978 092đ |
|
| 14 |
131 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Châu Phú) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Châu Phú) |
0đ |
672 604đ |
|
| 15 |
134 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – Phường Châu Đốc) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – Phường Châu Đốc) |
0đ |
1 042 460đ |
|
| 16 |
132 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Phú Tân) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Phú Tân) |
0đ |
748 976đ |
|
| 17 |
135 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Tân An) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Tân An) |
0đ |
1 291 580đ |
|
| 18 |
136 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – phường Tịnh Biên) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – phường Tịnh Biên) |
0đ |
1 363 950đ |
|
| 19 |
131 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Châu Phú) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Châu Phú) |
0đ |
672 604đ |
|
| 20 |
91 |
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
0đ |
252 500đ |
(Giá NQ78) |