| 1 |
6350 |
Định lượng Cortisol (máu) |
Định lượng Cortisol (máu) |
95.300đ |
95.300đ |
[GM BVĐK] |
| 2 |
6378 |
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] |
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] |
156.200đ |
156.200đ |
|
| 3 |
6376 |
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] |
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] |
144.200đ |
144.200đ |
|
| 4 |
4430 |
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
89.700đ |
89.700đ |
|
| 5 |
4426 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
95.300đ |
95.300đ |
|
| 6 |
4932 |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
142.500đ |
142.500đ |
|
| 7 |
4935 |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
142.500đ |
142.500đ |
|
| 8 |
4936 |
Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động |
Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động |
168.600đ |
168.600đ |
|
| 9 |
6793 |
Xét nghiệm sàng lọc 3 bệnh sơ sinh |
Xét nghiệm sàng lọc 3 bệnh sơ sinh |
0đ |
330.000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 10 |
726 |
Tinh dịch đồ |
Tinh dịch đồ |
0đ |
308.000đ |
|
| 11 |
4519 |
Tế bào học nước tiểu |
Tế bào học nước tiểu |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 12 |
4520 |
Tế bào học đờm |
Tế bào học đờm |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 13 |
522 |
Sàng lọc 50 bệnh rối loạn chuyển hoá bẩm sinh |
Sàng lọc 50 bệnh rối loạn chuyển hoá bẩm sinh |
0đ |
900.000đ |
[HĐ-BVPS-CT] |
| 14 |
4524 |
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học |
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học |
213.800đ |
213.800đ |
|
| 15 |
6702 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin |
136.200đ |
136.200đ |
|
| 16 |
725 |
Lọc rửa tinh trùng |
Lọc rửa tinh trùng |
0đ |
971.000đ |
|
| 17 |
3401 |
G6PD (HĐ Cần Thơ) |
G6PD (HĐ Cần Thơ) |
0đ |
120.000đ |
|
| 18 |
6775 |
Đo bilirubin qua da |
Đo bilirubin qua da |
0đ |
50.000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 19 |
4972 |
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da |
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da |
308.300đ |
308.300đ |
|
| 20 |
4529 |
Cell bloc (khối tế bào) |
Cell Bloc (khối tế bào) |
271.700đ |
271.700đ |
|