| 1 |
448 |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
771.000đ |
771.000đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
436 |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
162.900đ |
162.900đ |
|
| 3 |
435 |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
252.300đ |
252.300đ |
|
| 4 |
433 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng |
1.158.500đ |
1.158.500đ |
|
| 5 |
432 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể] |
130.600đ |
130.600đ |
[dưới 5% diện tích cơ thể] |
| 6 |
423 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
110.600đ |
110.600đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
428 |
Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) |
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] |
20.700đ |
20.700đ |
(số hóa) |
| 8 |
425 |
Khí dung mũi họng |
Khí dung mũi họng |
27.500đ |
27.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
424 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
217.200đ |
217.200đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
418 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
39.900đ |
39.900đ |
Không cần trả KQ [Nhi Khoa] |
| 11 |
497 |
Sinh thiết tổ chức mi |
Sinh thiết tổ chức mi |
151.000đ |
151.000đ |
|
| 12 |
515 |
Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
1.402.600đ |
1.402.600đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
514 |
Tái tạo cùng đồ |
Tái tạo cùng đồ |
1.244.100đ |
1.244.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
91 |
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
Đặt và tháo dụng cụ tử cung |
0đ |
252.500đ |
(Giá NQ78) |
| 15 |
90 |
Bơm surfactant trong điều trị suy hô hấp sơ sinh |
Bơm surfactant trong điều trị suy hô hấp sơ sinh |
0đ |
1.233.000đ |
|
| 16 |
668 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay |
3.044.900đ |
3.044.900đ |
|
| 17 |
714 |
Công tác chuyển bệnh (Long Xuyên – phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau) |
Công tác chuyển bệnh (Long Xuyên – phường Bạc Liêu, tỉnh Cà Mau) |
0đ |
2.639.730đ |
|
| 18 |
489 |
Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng |
Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng |
5.988.800đ |
5.988.800đ |
|
| 19 |
558 |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) |
31.100đ |
31.100đ |
|
| 20 |
561 |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
Thở máy với tần số cao (HFO) |
60.162đ |
60.162đ |
[giờ] [Nhi Khoa] |