| 1 |
389 |
Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
( Chưa bao gồm thuốc cản quang.) |
| 2 |
388 |
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
( Chưa bao gồm thuốc cản quang.) |
| 3 |
380 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] |
92 500đ |
92 500đ |
(và đánh bóng một vùng hoặc một hàm) |
| 4 |
379 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng [hai hàm] |
159 100đ |
159 100đ |
(và đánh bóng hai hàm) |
| 5 |
381 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép |
2 897 900đ |
2 897 900đ |
(Chưa bao gồm nẹp, vít.) |
| 6 |
382 |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 7 |
351 |
Kít Com.Tec (Sử dụng trong truyền tiểu cầu, bạch cầu) |
Kít Com.Tec (Sử dụng trong truyền tiểu cầu, bạch cầu) |
0đ |
2 658 500đ |
|
| 8 |
500 |
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) |
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) |
3 197 900đ |
3 197 900đ |
( Chưa bao gồm nẹp, vít.) |
| 9 |
345 |
Lắc tay người lớn |
Lắc tay người lớn |
0đ |
5 000đ |
|
| 10 |
347 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
58 600đ |
58 600đ |
(Trả kết quả tay, dv Tự xác nhận) |
| 11 |
346 |
Kit Haemonetics (sử dụng trong truyền tiểu cầu, bạch cầu) |
Kit Haemonetics (sử dụng trong truyền tiểu cầu, bạch cầu) |
0đ |
2 850 000đ |
|
| 12 |
386 |
Siêu âm Doppler tim, van tim |
Siêu âm doppler tim, van tim |
252 300đ |
252 300đ |
( Không thanh toán khi thực hiện dịch vụ kỹ thuật Siêu âm tim có cản âm khi chỉ định thực hiện cùng một thời điểm) |
| 13 |
505 |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 14 |
504 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 15 |
383 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 16 |
394 |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 17 |
387 |
Siêu âm dương vật |
Siêu âm dương vật |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 18 |
510 |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
1 430 500đ |
1 430 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
359 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
(Chưa bao gồm thuốc cản quang.) |
| 20 |
503 |
Siêu âm Doppler hốc mắt |
Siêu âm doppler hốc mắt |
89 300đ |
89 300đ |
|