| 1 |
88 |
Đặt catheter tĩnh mạch rốn ở trẻ sơ sinh |
Đặt catheter tĩnh mạch rốn ở trẻ sơ sinh |
0đ |
762 000đ |
|
| 2 |
248 |
Giặt đồ cho thân nhân bệnh nhân |
Giặt đồ cho thân nhân bệnh nhân |
0đ |
11 264đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 3 |
137 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã An Phú, xã óc eo) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã An Phú, xã óc eo) |
0đ |
1 291 580đ |
|
| 4 |
136 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – phường Tịnh Biên) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – phường Tịnh Biên) |
0đ |
1 363 950đ |
|
| 5 |
131 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Châu Phú) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Châu Phú) |
0đ |
672 604đ |
|
| 6 |
133 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Tri Tôn) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Tri Tôn) |
0đ |
978 092đ |
|
| 7 |
135 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Tân An) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Tân An) |
0đ |
1 291 580đ |
|
| 8 |
134 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – Phường Châu Đốc) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – Phường Châu Đốc) |
0đ |
1 042 460đ |
|
| 9 |
132 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Phú Tân) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Phú Tân) |
0đ |
748 976đ |
|
| 10 |
132 |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Phú Tân) |
Cấp cứu ngoại viện (Long Xuyên – xã Phú Tân) |
0đ |
748 976đ |
|
| 11 |
390 |
Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] |
663 400đ |
663 400đ |
|
| 12 |
395 |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] |
100 900đ |
100 900đ |
|
| 13 |
611 |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
0đ |
24 800đ |
|
| 14 |
610 |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương |
22 200đ |
22 200đ |
|
| 15 |
415 |
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh |
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 16 |
590 |
Các phẫu thuật ruột thừa khác |
Các phẫu thuật ruột thừa khác |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 17 |
599 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
50 800đ |
50 800đ |
|
| 18 |
600 |
Điều trị bằng siêu âm |
Điều trị bằng siêu âm |
48 700đ |
48 700đ |
|
| 19 |
588 |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 20 |
586 |
Cắt ruột non hình chêm |
Cắt ruột non hình chêm |
3 993 400đ |
3 993 400đ |
|