| 1 |
4795 |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] |
663 400đ |
663 400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 2 |
4794 |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] |
550 100đ |
550 100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 3 |
4791 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
58 400đ |
58 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
4507 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
41 700đ |
41 700đ |
|
| 5 |
4736 |
Mở khí quản qua da cấp cứu |
Mở khí quản qua da cấp cứu |
759 800đ |
759 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
4734 |
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc |
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc |
1 646 800đ |
1 646 800đ |
|
| 7 |
4732 |
Lấy calci kết mạc |
Lấy calci kết mạc |
40 900đ |
40 900đ |
|
| 8 |
4731 |
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép |
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép |
1 252 600đ |
1 252 600đ |
|
| 9 |
4730 |
Cắt u da mi không ghép |
Cắt u da mi không ghép |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 10 |
4505 |
Nội soi khí phế quản cấp cứu |
Nội soi khí phế quản cấp cứu |
1 508 100đ |
1 508 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
4537 |
Cắt u buồng trứng qua nội soi |
Cắt u buồng trứng qua nội soi |
5 503 300đ |
5 503 300đ |
|
| 12 |
4508 |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 13 |
4534 |
Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang |
Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang |
2 434 500đ |
2 434 500đ |
|
| 14 |
4535 |
Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ |
Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ |
7 279 100đ |
7 279 100đ |
|
| 15 |
4729 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
Chọc dò túi cùng Douglas |
312 500đ |
312 500đ |
|
| 16 |
4728 |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
929 400đ |
929 400đ |
|
| 17 |
4724 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
2 119 400đ |
2 119 400đ |
|
| 18 |
4723 |
Lấy dị vật âm đạo |
Lấy dị vật âm đạo |
653 700đ |
653 700đ |
|
| 19 |
295 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
93 300đ |
93 300đ |
(* BN) |
| 20 |
265 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết |
388 800đ |
388 800đ |
|