| 1 |
4813 |
Lọc máu liên tục (CRRT) |
Lọc máu liên tục (CRRT) |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
4895 |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
74.200đ |
74.200đ |
|
| 3 |
5146 |
Nhổ chân răng sữa |
Nhổ chân răng sữa |
46.600đ |
46.600đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
4893 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
74.200đ |
74.200đ |
|
| 5 |
4810 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663.400đ |
663.400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 6 |
4809 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550.100đ |
550.100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 7 |
4670 |
Mở màng phổi tối thiểu |
Mở màng phổi tối thiểu |
628.500đ |
628.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
4806 |
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản quang, 256 dãy trở lên] |
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [không có thuốc cản quang, 256 dãy trở lên] |
2.779.200đ |
2.779.200đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 9 |
4807 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550.100đ |
550.100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 10 |
4890 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
126.700đ |
126.700đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
4805 |
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang, 64-128 dãy] |
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) [có thuốc cản quang, 64-128 dãy] |
1.732.400đ |
1.732.400đ |
|
| 12 |
4545 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
532.400đ |
532.400đ |
|
| 13 |
4533 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa |
5.395.300đ |
5.395.300đ |
|
| 14 |
4808 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663.400đ |
663.400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 15 |
4787 |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
550.100đ |
550.100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 16 |
4797 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663.400đ |
663.400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 17 |
4557 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm] |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm] |
275.600đ |
275.600đ |
(nhiễm trùng) |
| 18 |
4506 |
Rotavirus test nhanh |
Rotavirus test nhanh |
194.700đ |
194.700đ |
|
| 19 |
4747 |
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp |
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp |
162.900đ |
162.900đ |
(Chọc hút) [Nhi Khoa] [Nhi Khoa] |
| 20 |
4796 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550.100đ |
550.100đ |
(không có thuốc cản quang) |