| 1 |
4721 |
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn |
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn |
4 142 300đ |
4 142 300đ |
|
| 2 |
4717 |
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng |
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng |
4 721 300đ |
4 721 300đ |
|
| 3 |
4720 |
Phẫu thuật Manchester |
Phẫu thuật Manchester |
4 113 300đ |
4 113 300đ |
|
| 4 |
4857 |
Lọc màng bụng chu kỳ |
Lọc màng bụng chu kỳ |
595 500đ |
595 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
4824 |
Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt |
Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt |
2 310 600đ |
2 310 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
4722 |
Cắt u thành âm đạo |
Cắt u thành âm đạo |
2 268 300đ |
2 268 300đ |
|
| 7 |
4864 |
Định lượng Canxi (niệu) |
Định lượng Canxi (niệu) |
25 600đ |
25 600đ |
|
| 8 |
4829 |
Định lượng Cortisol (máu) |
Định lượng Cortisol (máu) |
95 300đ |
95 300đ |
|
| 9 |
4551 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
230 500đ |
230 500đ |
( Chưa bao gồm hóa chất.) |
| 10 |
4552 |
Soi đáy mắt cấp cứu |
Soi đáy mắt cấp cứu |
60 000đ |
60 000đ |
|
| 11 |
4556 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm] |
193 600đ |
193 600đ |
(nhiễm trùng) |
| 12 |
4550 |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
405 500đ |
405 500đ |
(gây tê tại chỗ) |
| 13 |
4555 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] |
148 600đ |
148 600đ |
(nhiễm trùng) |
| 14 |
4549 |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] |
3 308 100đ |
3 308 100đ |
(gây mê) [Nhi Khoa] |
| 15 |
4547 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
27 500đ |
27 500đ |
(Chưa bao gồm thuốc khí dung.) |
| 16 |
4548 |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
27 500đ |
27 500đ |
(Chưa bao gồm thuốc khí dung.) |
| 17 |
4896 |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
74 200đ |
74 200đ |
|
| 18 |
4897 |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
74 200đ |
74 200đ |
|
| 19 |
5417 |
Cắt nang giáp móng |
Cắt nang giáp móng |
2 289 300đ |
2 289 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
4812 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
(có thuốc cản quang) |