| 1 |
4957 |
Rubella virus IgM miễn dịch tự động |
Rubella virus IgM miễn dịch tự động |
156 600đ |
156 600đ |
|
| 2 |
4959 |
Rubella virus IgG miễn dịch tự động |
Rubella virus IgG miễn dịch tự động |
130 500đ |
130 500đ |
|
| 3 |
1512 |
RPR định tính |
RPR định tính |
0đ |
36 800đ |
|
| 4 |
618 |
HIV đo tải lượng hệ thống tự động |
HIV đo tải lượng hệ thống tự động |
979 700đ |
979 700đ |
|
| 5 |
4493 |
HIV Ab test nhanh |
HIV Ab test nhanh |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 6 |
4488 |
HCV Ab test nhanh |
HCV Ab test nhanh |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 7 |
4485 |
HBsAg test nhanh |
HBsAg test nhanh |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 8 |
4486 |
HBsAb test nhanh |
HBsAb test nhanh |
65 200đ |
65 200đ |
|
| 9 |
4917 |
HBeAg test nhanh |
HBeAg test nhanh |
65 200đ |
65 200đ |
|
| 10 |
6417 |
EV71 IgM/IgG test nhanh |
EV71 IgM/IgG test nhanh |
125 000đ |
125 000đ |
|
| 11 |
4465 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
61 700đ |
61 700đ |
|
| 12 |
6380 |
Định lượng Troponin T hs [Máu] |
Định lượng Troponin T hs [Máu] |
78 500đ |
78 500đ |
|
| 13 |
4459 |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
67 300đ |
67 300đ |
|
| 14 |
6356 |
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] |
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] |
424 700đ |
424 700đ |
[GM BVĐK] |
| 15 |
4457 |
Định lượng Pro-calcitonin [Máu] |
Định lượng Pro-calcitonin [Máu] |
414 700đ |
414 700đ |
|
| 16 |
6348 |
Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] |
Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] |
312 500đ |
312 500đ |
(BHYT không TT) |
| 17 |
2309 |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] |
67 300đ |
67 300đ |
|
| 18 |
4836 |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
190 300đ |
190 300đ |
|
| 19 |
4446 |
Định lượng Ferritin [Máu] |
Định lượng Ferritin [Máu] |
84 100đ |
84 100đ |
|
| 20 |
4829 |
Định lượng Cortisol (máu) |
Định lượng Cortisol (máu) |
95 300đ |
95 300đ |
|