| 1 |
4901 |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
405.500đ |
405.500đ |
(gây tê tại chỗ) [Nhi Khoa] |
| 2 |
4835 |
Đặt catheter lọc máu cấp cứu |
Đặt catheter lọc máu cấp cứu |
1.158.500đ |
1.158.500đ |
[Nhi Khoa] Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu. |
| 3 |
4907 |
Treponema pallidum test nhanh |
Treponema pallidum test nhanh |
261.000đ |
261.000đ |
|
| 4 |
4544 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
58.600đ |
58.600đ |
|
| 5 |
4562 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
263.700đ |
263.700đ |
|
| 6 |
4563 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
126.700đ |
126.700đ |
|
| 7 |
4769 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
263.700đ |
263.700đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
4850 |
Định lượng Progesteron [Máu] |
Định lượng Progesteron [Máu] |
84.100đ |
84.100đ |
|
| 9 |
4509 |
Trứng giun, sán soi tươi |
Trứng giun, sán soi tươi |
45.500đ |
45.500đ |
|
| 10 |
4912 |
Vận động trị liệu bàng quang |
Vận động trị liệu bàng quang |
318.700đ |
318.700đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
4539 |
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng |
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng |
5.503.300đ |
5.503.300đ |
|
| 12 |
4538 |
Siêu âm màng phổi |
Siêu âm màng phổi |
58.600đ |
58.600đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
4541 |
Thông vòi tử cung qua nội soi |
Thông vòi tử cung qua nội soi |
1.596.600đ |
1.596.600đ |
|
| 14 |
4540 |
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi |
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi |
6.346.300đ |
6.346.300đ |
|
| 15 |
4526 |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
417.200đ |
417.200đ |
|
| 16 |
4554 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
153.700đ |
153.700đ |
|
| 17 |
4718 |
Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung |
Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung |
5.503.300đ |
5.503.300đ |
|
| 18 |
4553 |
Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu |
Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu |
885.800đ |
885.800đ |
(Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore) |
| 19 |
4558 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
16.000đ |
16.000đ |
|
| 20 |
5422 |
Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ |
Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ |
5.503.300đ |
5.503.300đ |
[Nhi Khoa] |