| 1 |
4689 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] |
3 209 900đ |
3 209 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
4702 |
Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng |
Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng |
7 279 100đ |
7 279 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
4703 |
Khí dung thuốc thở máy |
Khí dung thuốc thở máy |
27 500đ |
27 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
4695 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] |
354 200đ |
354 200đ |
(Sâu>=10cm) [Nhi Khoa] |
| 5 |
4699 |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
812 100đ |
812 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
4710 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em |
618 300đ |
618 300đ |
|
| 7 |
4709 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
2 767 900đ |
2 767 900đ |
|
| 8 |
4517 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
308 300đ |
308 300đ |
|
| 9 |
4700 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng |
399 000đ |
399 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
4687 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
991 000đ |
991 000đ |
(tuỷ răng số 6,7 hàm trên) [Nhi Khoa] |
| 11 |
72 |
Thêm Bác Sĩ đi chuyển viện Tp.HCM |
Thêm Bác Sĩ đi chuyển viện Tp.HCM |
0đ |
1 000 000đ |
|
| 12 |
4648 |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] |
625 000đ |
625 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
4707 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
3 512 900đ |
3 512 900đ |
(Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.) |
| 14 |
4566 |
Đặt ống thông hậu môn |
Đặt ống thông hậu môn |
92 400đ |
92 400đ |
|
| 15 |
4524 |
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học |
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học |
213 800đ |
213 800đ |
|
| 16 |
4917 |
HBeAg test nhanh |
HBeAg test nhanh |
65 200đ |
65 200đ |
|
| 17 |
4836 |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
190 300đ |
190 300đ |
|
| 18 |
4531 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai |
5 970 800đ |
5 970 800đ |
|
| 19 |
4520 |
Tế bào học đờm |
Tế bào học đờm |
190 400đ |
190 400đ |
|
| 20 |
4527 |
Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu |
Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu |
58 600đ |
58 600đ |
[Nhi Khoa] |