| 1 |
4567 |
Thụt tháo phân |
Thụt tháo phân |
92.400đ |
92.400đ |
|
| 2 |
4713 |
Cắt các u lành vùng cổ |
Cắt các u lành vùng cổ |
2.928.100đ |
2.928.100đ |
|
| 3 |
4706 |
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) |
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) |
3.279.000đ |
3.279.000đ |
|
| 4 |
4712 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
1.208.800đ |
1.208.800đ |
|
| 5 |
4715 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
Bóc nang tuyến Bartholin |
1.369.400đ |
1.369.400đ |
[Ung Bướu] |
| 6 |
4902 |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
171.100đ |
171.100đ |
(Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng. ) |
| 7 |
4698 |
Lọc màng bụng chu kỳ |
Lọc màng bụng chu kỳ |
595.500đ |
595.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
4696 |
Thụt tháo phân |
Thụt tháo phân |
92.400đ |
92.400đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
4688 |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt |
2.497.500đ |
2.497.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
4711 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
458.200đ |
458.200đ |
|
| 11 |
4697 |
Đặt sonde hậu môn |
Đặt sonde hậu môn |
92.400đ |
92.400đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
4682 |
Lấy calci đông dưới kết mạc |
Lấy calci đông dưới kết mạc |
40.900đ |
40.900đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
4686 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] |
861.000đ |
861.000đ |
(tuỷ răng số6,7 hàm dưới) [Nhi Khoa] |
| 14 |
4684 |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
344.200đ |
344.200đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
4681 |
Thăm dò chức năng hô hấp |
Thăm dò chức năng hô hấp |
144.300đ |
144.300đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
4685 |
Phẫu thuật cắt phanh má |
Phẫu thuật cắt phanh má |
344.200đ |
344.200đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
4683 |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
369.500đ |
369.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 18 |
4705 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện |
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện |
399.000đ |
399.000đ |
|
| 19 |
4701 |
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang |
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang |
4.886.100đ |
4.886.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
4704 |
Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ |
Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ |
5.503.300đ |
5.503.300đ |
[Nhi Khoa] |