| 1 |
356 |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 2 |
393 |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 3 |
394 |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 4 |
359 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
(Chưa bao gồm thuốc cản quang.) |
| 5 |
360 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
(Chưa bao gồm thuốc cản quang.) |
| 6 |
4811 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 7 |
4812 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 8 |
4809 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 9 |
4810 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 10 |
4807 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 11 |
4808 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 12 |
6501 |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] |
550 100đ |
550 100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 13 |
6502 |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] |
663 400đ |
663 400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 14 |
6822 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2 - 1.5T) |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2 - 1.5T) |
0đ |
1 341 500đ |
[không có chất tương phản] |
| 15 |
5411 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] |
257 000đ |
257 000đ |
(bột liền) [Nhi Khoa] |
| 16 |
4604 |
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi |
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi |
153 700đ |
153 700đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
4512 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
35 100đ |
35 100đ |
|
| 18 |
4564 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
230 500đ |
230 500đ |
( Chưa bao gồm hóa chất.) |
| 19 |
4714 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
373 600đ |
373 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
4593 |
Mở khí quản |
Mở khí quản |
759 800đ |
759 800đ |
[Nhi Khoa] |