| 1 |
6791 |
Suất cơm chiều - 40.000 đồng/ suất |
Suất cơm chiều - 40.000 đồng/ suất |
0đ |
40 000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 2 |
6789 |
Suất ăn sáng - 30.000 đồng/ suất |
Suất ăn sáng - 30.000 đồng/ suất |
0đ |
30 000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 3 |
6786 |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
0đ |
3 500đ |
Sữa NL (cao năng lượng) |
| 4 |
6785 |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
0đ |
3 500đ |
Sữa TĐ (tiểu đường) |
| 5 |
6784 |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
0đ |
3 500đ |
Sữa TP (đạm thủy phân) |
| 6 |
6783 |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
0đ |
3 500đ |
Sữa NT (non tháng, nhẹ cân) |
| 7 |
6782 |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
Sữa dinh dưỡng - 3.500 đ/10ml |
0đ |
3 500đ |
Sữa S1 (0-6 tháng) |
| 8 |
6807 |
Chế độ ăn dinh dưỡng (3 suất/ngày) |
Chế độ ăn dinh dưỡng (3 suất/ngày) |
0đ |
120 000đ |
|
| 9 |
6788 |
Cháo, soup |
Cháo, soup |
0đ |
15 000đ |
Soup (theo nhu cầu thực tế) 200ml/chén |
| 10 |
6787 |
Cháo, soup |
Cháo, soup |
0đ |
15 000đ |
Cháo (theo nhu cầu thực tế) 200ml/chén |
| 11 |
15 |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa |
55 000đ |
55 000đ |
|
| 12 |
6455 |
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục |
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục |
215 800đ |
215 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
4338 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
39 900đ |
39 900đ |
|
| 14 |
418 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
39 900đ |
39 900đ |
Không cần trả KQ [Nhi Khoa] |
| 15 |
5853 |
Điện tim thường |
Điện tim thường |
39 900đ |
39 900đ |
|
| 16 |
4392 |
Điện tim thường |
Điện tim thường |
39 900đ |
39 900đ |
|
| 17 |
4945 |
Điện não đồ thường quy |
Điện não đồ thường quy |
75 200đ |
75 200đ |
[Nhi Khoa] |
| 18 |
6497 |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
(không có thuốc cản quang) |
| 19 |
6498 |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
663 400đ |
663 400đ |
(có thuốc cản quang) |
| 20 |
4787 |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
(không có thuốc cản quang) |