| 1 |
4428 |
Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm |
Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê] |
1 808 100đ |
1 808 100đ |
(gây mê có sinh thiết) [Nhi Khoa] |
| 2 |
421 |
Nội soi họng |
Nội soi họng |
40 000đ |
40 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
5011 |
Nội soi dạ dày cầm máu |
Nội soi dạ dày cầm máu |
798 300đ |
798 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
6512 |
Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên) |
Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên) |
216 500đ |
216 500đ |
(1 bên) [Nhi Khoa] |
| 5 |
6513 |
Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên) |
Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên) |
286 500đ |
286 500đ |
(2 bên) [Nhi Khoa] |
| 6 |
4879 |
Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi |
Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi |
975 300đ |
975 300đ |
[Nhi Khoa] Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 7 |
3356 |
Khám Tai Mũi Họng |
Khám Tai Mũi Họng |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 8 |
3351 |
Khám Răng Hàm Mặt |
Khám Răng Hàm Mặt |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 9 |
3397 |
Khám Phục hồi chức năng |
Khám Phục hồi chức năng |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 10 |
3357 |
Khám Phụ sản |
Khám Phụ sản |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 11 |
3353 |
Khám Nội tiết |
Khám Nội tiết |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 12 |
3352 |
Khám Nhi |
Khám Nhi |
45 000đ |
45 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
3354 |
Khám Ngoại tổng hợp |
Khám Ngoại tổng hợp |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 14 |
3358 |
Khám Mắt |
Khám Mắt |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 15 |
718 |
Khám Lao |
Khám Lao |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 16 |
3359 |
Khám Da liễu |
Khám Da liễu |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 17 |
6735 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Nội tổng hợp |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Nội tổng hợp |
177 300đ |
177 300đ |
|
| 18 |
6718 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 19 |
6723 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 20 |
6713 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
222 300đ |
222 300đ |
|