| 1 |
728 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
276 500đ |
276 500đ |
|
| 2 |
727 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết |
493 800đ |
493 800đ |
(Đã bao gồm chi phí Test HP) Đã bao gồm chi phí Test HP |
| 3 |
5848 |
Nội soi tai mũi họng |
Nội soi Tai Mũi Họng |
116 100đ |
116 100đ |
(Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca) |
| 4 |
419 |
Nội soi tai |
Nội soi tai |
40 000đ |
40 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
5097 |
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần |
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây mê] |
705 500đ |
705 500đ |
(gây mê) [Nhi Khoa] |
| 6 |
5096 |
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần |
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây tê] |
489 900đ |
489 900đ |
(gây tê) [Nhi Khoa] |
| 7 |
5033 |
Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm |
Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm |
352 100đ |
352 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
5553 |
Soi cổ tử cung |
Soi cổ tử cung |
68 100đ |
68 100đ |
|
| 9 |
5075 |
Nội soi trực tràng cấp cứu |
Nội soi trực tràng cấp cứu |
215 200đ |
215 200đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
5095 |
Nội soi mũi, họng có sinh thiết |
Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây tê] |
545 500đ |
545 500đ |
(gây tê) [Nhi Khoa] |
| 11 |
5094 |
Nội soi mũi, họng có sinh thiết |
Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê] |
1 601 900đ |
1 601 900đ |
(gây mê) [Nhi Khoa] |
| 12 |
420 |
Nội soi mũi |
Nội soi mũi |
40 000đ |
40 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
4560 |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây tê] |
2 678 400đ |
2 678 400đ |
(gây tê) [Nhi Khoa] |
| 14 |
4549 |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật |
Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] |
3 308 100đ |
3 308 100đ |
(gây mê) [Nhi Khoa] |
| 15 |
4494 |
Nội soi khí phế quản hút đờm |
Nội soi khí phế quản hút đờm [gây tê] |
793 800đ |
793 800đ |
(gây tê) [Nhi Khoa] |
| 16 |
4483 |
Nội soi khí phế quản hút đờm |
Nội soi khí phế quản hút đờm [gây mê] |
1 508 100đ |
1 508 100đ |
(gây mê không sinh thiết) [Nhi Khoa] |
| 17 |
4505 |
Nội soi khí phế quản cấp cứu |
Nội soi khí phế quản cấp cứu |
1 508 100đ |
1 508 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 18 |
6457 |
Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] |
Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] |
1 204 300đ |
1 204 300đ |
(gây tế có sinh thiết) [Nhi Khoa] |
| 19 |
6456 |
Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê] |
Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây mê] |
1 508 100đ |
1 508 100đ |
(gây mê không sinh thiết) [Nhi Khoa] |
| 20 |
4450 |
Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm |
Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm [gây tê] |
793 800đ |
793 800đ |
(gây tê) [Nhi Khoa] |