| 1 |
483 |
Trichomonas vaginalis nhuộm soi |
Trichomonas vaginalis nhuộm soi |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 2 |
4907 |
Treponema pallidum test nhanh |
Treponema pallidum test nhanh |
261 000đ |
261 000đ |
|
| 3 |
5885 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
39 700đ |
39 700đ |
|
| 4 |
415 |
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh |
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 5 |
4506 |
Rotavirus test nhanh |
Rotavirus test nhanh |
194 700đ |
194 700đ |
|
| 6 |
4512 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
35 100đ |
35 100đ |
|
| 7 |
4480 |
Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
325 200đ |
325 200đ |
|
| 8 |
4897 |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
74 200đ |
74 200đ |
|
| 9 |
4479 |
Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
325 200đ |
325 200đ |
|
| 10 |
4896 |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
74 200đ |
74 200đ |
|
| 11 |
4507 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
41 700đ |
41 700đ |
|
| 12 |
4902 |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
171 100đ |
171 100đ |
(Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng. ) |
| 13 |
4508 |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 14 |
404 |
Đơn bào đường ruột nhuộm soi |
Đơn bào đường ruột nhuộm soi |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 15 |
4893 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
74 200đ |
74 200đ |
|
| 16 |
5890 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 17 |
4467 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
0đ |
28 600đ |
|
| 18 |
6792 |
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh (double test) |
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh (double test) |
0đ |
550 000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 19 |
3393 |
Triple Test |
Triple Test |
0đ |
550 000đ |
|
| 20 |
4961 |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi |
45 500đ |
45 500đ |
|