| 1 |
5451 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 2 |
4712 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
|
| 3 |
456 |
Cắt bỏ trĩ vòng |
Cắt bỏ trĩ vòng |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
5298 |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ |
2 490 900đ |
2 490 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
5306 |
Cắt bỏ tinh hoàn |
Cắt bỏ tinh hoàn |
2 490 900đ |
2 490 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
6530 |
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm |
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm |
3 228 100đ |
3 228 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
5452 |
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm |
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm |
952 100đ |
952 100đ |
|
| 8 |
5279 |
Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột |
Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột |
4 870 100đ |
4 870 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
5446 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
1 340 000đ |
1 340 000đ |
|
| 10 |
5463 |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
2 971 900đ |
2 971 900đ |
|
| 11 |
5431 |
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
4 310 000đ |
4 310 000đ |
|
| 12 |
6469 |
Cắt Amidan bằng máy [Coblator] |
Cắt Amidan bằng máy [Coblator] |
2 487 100đ |
2 487 100đ |
(gây mê) [Nhi Khoa] Bao gồm cả Coblator. |
| 13 |
5430 |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
3 446 000đ |
3 446 000đ |
|
| 14 |
590 |
Các phẫu thuật ruột thừa khác |
Các phẫu thuật ruột thừa khác |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 15 |
6420 |
Bơm hơi /khí tiền phòng |
Bơm hơi /khí tiền phòng |
830 200đ |
830 200đ |
|
| 16 |
5204 |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
4715 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
Bóc nang tuyến Bartholin |
1 369 400đ |
1 369 400đ |
[Ung Bướu] |
| 18 |
5044 |
Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu |
Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu |
798 300đ |
798 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
6801 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng sinh thiết |
0đ |
600 000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 20 |
6800 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
0đ |
500 000đ |
[Dịch vụ TYC] |