| 1 |
5215 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
2.767.900đ |
2.767.900đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
6541 |
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời |
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời |
5.204.600đ |
5.204.600đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
5346 |
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể |
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể |
3.226.900đ |
3.226.900đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
5291 |
Cắt lách toàn bộ do chấn thương |
Cắt lách toàn bộ do chấn thương |
4.943.100đ |
4.943.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
583 |
Cắt lách do chấn thương |
Cắt lách do chấn thương |
4.943.100đ |
4.943.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
474 |
Cắt lách bệnh lý do ung thư, áp xe, xơ lách, huyết tán… |
Cắt lách bệnh lý do ung thư, áp xe, xơ lách, huyết tán… |
4.943.100đ |
4.943.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
5290 |
Cắt lách bán phần do chấn thương |
Cắt lách bán phần do chấn thương |
4.943.100đ |
4.943.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
471 |
Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ |
Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ |
9.075.300đ |
9.075.300đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
4701 |
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang |
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang |
4.886.100đ |
4.886.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
6537 |
Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang |
Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang |
4.886.100đ |
4.886.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
6536 |
Cắt đuôi tụy |
Cắt đuôi tụy |
4.955.100đ |
4.955.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
5249 |
Cắt đoạn ruột non |
Cắt đoạn ruột non |
5.100.100đ |
5.100.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
667 |
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột |
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột |
2.705.700đ |
2.705.700đ |
|
| 14 |
623 |
Cắt cụt cổ tử cung |
Cắt cụt cổ tử cung |
3.019.800đ |
3.019.800đ |
|
| 15 |
5337 |
Cắt cụt cẳng chân |
Cắt cụt cẳng chân |
3.994.900đ |
3.994.900đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
6568 |
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng |
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng |
4.541.300đ |
4.541.300đ |
|
| 17 |
6570 |
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi |
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi |
5.982.300đ |
5.982.300đ |
|
| 18 |
6569 |
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo |
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo |
4.541.300đ |
4.541.300đ |
|
| 19 |
6562 |
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) |
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) |
5.982.300đ |
5.982.300đ |
|
| 20 |
4713 |
Cắt các u lành vùng cổ |
Cắt các u lành vùng cổ |
2.928.100đ |
2.928.100đ |
|