| 1 |
6564 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
2 140 700đ |
2 140 700đ |
|
| 2 |
4731 |
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép |
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép |
1 252 600đ |
1 252 600đ |
|
| 3 |
367 |
Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt |
Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 4 |
4730 |
Cắt u da mi không ghép |
Cắt u da mi không ghép |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 5 |
448 |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
771 000đ |
771 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
4537 |
Cắt u buồng trứng qua nội soi |
Cắt u buồng trứng qua nội soi |
5 503 300đ |
5 503 300đ |
|
| 7 |
4540 |
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi |
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi |
6 346 300đ |
6 346 300đ |
|
| 8 |
6535 |
Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr |
Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr |
4 970 100đ |
4 970 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
5276 |
Cắt túi mật |
Cắt túi mật |
4 993 100đ |
4 993 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
5255 |
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên |
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
6220 |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng [gây tê] |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng |
3 536 400đ |
3 536 400đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 12 |
5460 |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng |
4 308 300đ |
4 308 300đ |
|
| 13 |
588 |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 14 |
563 |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 15 |
586 |
Cắt ruột non hình chêm |
Cắt ruột non hình chêm |
3 993 400đ |
3 993 400đ |
|
| 16 |
6533 |
Cắt polyp trực tràng |
Cắt polyp trực tràng |
1 108 300đ |
1 108 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
5453 |
Cắt polyp cổ tử cung |
Cắt polyp cổ tử cung |
2 104 900đ |
2 104 900đ |
|
| 18 |
5259 |
Cắt nang/polyp rốn |
Cắt nang/polyp rốn |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
5206 |
Cắt nang vùng sàn miệng |
Cắt nang vùng sàn miệng |
3 078 100đ |
3 078 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
5417 |
Cắt nang giáp móng |
Cắt nang giáp móng |
2 289 300đ |
2 289 300đ |
[Nhi Khoa] |