| 1 |
5159 |
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai |
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai |
64 300đ |
64 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
519 |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
601 000đ |
601 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
455 |
Cắt u xương, sụn |
Cắt u xương, sụn |
4 085 900đ |
4 085 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
5554 |
Cắt u vú lành tính |
Cắt u vú lành tính |
3 135 800đ |
3 135 800đ |
|
| 5 |
6221 |
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung [gây tê] |
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung |
5 932 700đ |
5 932 700đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 6 |
5461 |
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung |
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung |
6 815 100đ |
6 815 100đ |
|
| 7 |
4722 |
Cắt u thành âm đạo |
Cắt u thành âm đạo |
2 268 300đ |
2 268 300đ |
|
| 8 |
447 |
Cắt u phần mềm vùng cổ |
Cắt u phần mềm vùng cổ |
2 928 100đ |
2 928 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
6525 |
Cắt u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi |
Cắt u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi |
3 340 900đ |
3 340 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
5454 |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
3 217 800đ |
3 217 800đ |
[gây mê] |
| 11 |
6218 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
2 651 700đ |
2 651 700đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 12 |
6560 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
3 217 800đ |
3 217 800đ |
[gây mê] |
| 13 |
6440 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
3 217 800đ |
3 217 800đ |
[gây tê] |
| 14 |
6217 |
Cắt u nang buồng trứng [gây tê] |
Cắt u nang buồng trứng |
2 651 700đ |
2 651 700đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 15 |
6152 |
Cắt u nang buồng trứng [gây tê] |
Cắt u nang buồng trứng |
2 651 700đ |
2 651 700đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 16 |
5455 |
Cắt u nang buồng trứng |
Cắt u nang buồng trứng |
3 217 800đ |
3 217 800đ |
[gây mê] |
| 17 |
6531 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
2 928 100đ |
2 928 100đ |
(gây mê nội khí quản) [Nhi Khoa] |
| 18 |
4699 |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
812 100đ |
812 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
4 |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm |
771 000đ |
771 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
446 |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
[Nhi Khoa] |