| 1 |
5333 |
Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày |
Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
6248 |
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu [gây tê] |
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu |
5 350 200đ |
5 350 200đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 3 |
490 |
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu |
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu |
6 477 300đ |
6 477 300đ |
[gây mê] |
| 4 |
477 |
Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) |
Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
5292 |
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [Nhi] |
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [Nhi] |
2 917 900đ |
2 917 900đ |
|
| 6 |
5444 |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu |
1 813 000đ |
1 813 000đ |
|
| 7 |
5289 |
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử |
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử |
2 917 900đ |
2 917 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
5283 |
Dẫn lưu túi mật |
Dẫn lưu túi mật |
2 917 900đ |
2 917 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
5442 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
1 813 000đ |
1 813 000đ |
|
| 10 |
5284 |
Dẫn lưu nang ống mật chủ |
Dẫn lưu nang ống mật chủ |
2 917 900đ |
2 917 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
5281 |
Dẫn lưu đường mật ra da |
Dẫn lưu đường mật ra da |
2 917 900đ |
2 917 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
5288 |
Dẫn lưu áp xe tụy |
Dẫn lưu áp xe tụy |
3 142 500đ |
3 142 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
5250 |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
3 142 500đ |
3 142 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
5443 |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius |
1 813 000đ |
1 813 000đ |
|
| 15 |
5269 |
Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản |
Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản |
873 000đ |
873 000đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
5221 |
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành |
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành |
3 142 500đ |
3 142 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
5307 |
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn |
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn |
218 500đ |
218 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 18 |
5313 |
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay |
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
5310 |
Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay |
Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
5312 |
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay |
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay |
4 324 900đ |
4 324 900đ |
[Nhi Khoa] |