| 1 |
374 |
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo |
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo |
3 044 900đ |
3 044 900đ |
|
| 2 |
5340 |
Găm Kirschner trong gãy mắt cá |
Găm Kirschner trong gãy mắt cá |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
5327 |
Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn |
Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
5187 |
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục |
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục |
4 545 300đ |
4 545 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
5243 |
Đóng hậu môn nhân tạo |
Đóng hậu môn nhân tạo |
4 764 100đ |
4 764 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
5331 |
Đóng đinh xương chày mở |
Đóng đinh xương chày mở |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
6582 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
455 500đ |
455 500đ |
(tuỷ răng số 1, 2, 3) |
| 8 |
6581 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
861 000đ |
861 000đ |
(tuỷ răng số 6,7 hàm dưới) |
| 9 |
6580 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] |
631 000đ |
631 000đ |
(tuỷ răng số 4, 5) |
| 10 |
5595 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] |
991 000đ |
991 000đ |
[tuỷ răng số 6,7 hàm trên] |
| 11 |
5594 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
455 500đ |
455 500đ |
[tuỷ răng số 1, 2, 3] |
| 12 |
5593 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
861 000đ |
861 000đ |
[tuỷ răng số 6,7 hàm dưới] |
| 13 |
5592 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] |
631 000đ |
631 000đ |
[tuỷ răng số 4, 5] |
| 14 |
5130 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] |
455 500đ |
455 500đ |
(tuỷ răng số 1, 2, 3) [Nhi Khoa] |
| 15 |
5129 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
631 000đ |
631 000đ |
(tuỷ răng số4, 5) [Nhi Khoa] |
| 16 |
4687 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
991 000đ |
991 000đ |
(tuỷ răng số 6,7 hàm trên) [Nhi Khoa] |
| 17 |
4686 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] |
861 000đ |
861 000đ |
(tuỷ răng số6,7 hàm dưới) [Nhi Khoa] |
| 18 |
520 |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm |
2 897 900đ |
2 897 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
500 |
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) |
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) |
3 197 900đ |
3 197 900đ |
( Chưa bao gồm nẹp, vít.) |
| 20 |
5332 |
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày |
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |