| 1 |
625 |
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non |
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non |
3 993 400đ |
3 993 400đ |
|
| 2 |
5226 |
Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần |
Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần |
3 993 400đ |
3 993 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
624 |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng |
3 993 400đ |
3 993 400đ |
|
| 4 |
5218 |
Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn |
Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
518 |
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc |
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc |
799 600đ |
799 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
622 |
Khâu kết mạc |
Khâu kết mạc [gây tê] |
897 100đ |
897 100đ |
[gây tê][Nhi Khoa] |
| 7 |
621 |
Khâu kết mạc |
Khâu kết mạc [gây mê] |
1 595 200đ |
1 595 200đ |
[gây mê][Nhi Khoa] |
| 8 |
5105 |
Khâu giác mạc |
Khâu giác mạc [phức tạp] |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
(phức tạp) [Nhi Khoa] |
| 9 |
5104 |
Khâu giác mạc |
Khâu giác mạc [đơn thuần] |
799 600đ |
799 600đ |
(đơn thuần) [Nhi Khoa] |
| 10 |
619 |
Khâu da mi |
Khâu da mi [gây mê] |
1 595 200đ |
1 595 200đ |
[gây mê][Nhi Khoa] |
| 11 |
5106 |
Khâu củng mạc [nhi] |
Khâu củng mạc [nhi] |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
5102 |
Khâu cò mi, tháo cò |
Khâu cò mi, tháo cò |
452 400đ |
452 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
5219 |
Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực |
Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực |
7 381 300đ |
7 381 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
480 |
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác |
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
481 |
Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân |
Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
5492 |
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang |
Huỷ thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang |
2 951 800đ |
2 951 800đ |
|
| 17 |
5575 |
Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ |
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ |
3 191 500đ |
3 191 500đ |
|
| 18 |
2531 |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ |
2 383 000đ |
2 383 000đ |
|
| 19 |
510 |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
1 430 500đ |
1 430 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
6542 |
Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm |
Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5 cm |
3 263 800đ |
3 263 800đ |
[Nhi Khoa] |