| 1 |
5115 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây tê] |
1 387 000đ |
1 387 000đ |
(4 mi- gây tê) [Nhi Khoa] |
| 2 |
5114 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây mê] |
2 068 800đ |
2 068 800đ |
(4 mi- gây mê) [Nhi Khoa] |
| 3 |
5113 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây mê] |
1 833 000đ |
1 833 000đ |
(3 mi - gây mê) [Nhi Khoa] |
| 4 |
5112 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây tê] |
1 188 600đ |
1 188 600đ |
(3 mi- gây tê) [Nhi Khoa] |
| 5 |
5111 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây tê] |
935 200đ |
935 200đ |
(2 mi- gây tê) [Nhi Khoa] |
| 6 |
5110 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây mê] |
1 572 200đ |
1 572 200đ |
(2 mi- gây mê) [Nhi Khoa] |
| 7 |
5109 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây tê] |
698 800đ |
698 800đ |
(1 mi- gây tê) [Nhi Khoa] |
| 8 |
5108 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây mê] |
1 351 400đ |
1 351 400đ |
(1 mi- gây mê) [Nhi Khoa] |
| 9 |
5296 |
Mổ lấy sỏi bàng quang |
Mổ lấy sỏi bàng quang |
4 569 100đ |
4 569 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
4351 |
Mở khí quản thường quy |
Mở khí quản thường quy |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 11 |
4349 |
Mở khí quản cấp cứu |
Mở khí quản cấp cứu |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 12 |
4593 |
Mở khí quản |
Mở khí quản |
759 800đ |
759 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
5272 |
Mở bụng thăm dò |
Mở bụng thăm dò |
2 683 900đ |
2 683 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
629 |
Mổ bóc nhân xơ vú |
Mổ bóc nhân xơ vú |
1 079 400đ |
1 079 400đ |
|
| 15 |
5294 |
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang |
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang |
4 569 100đ |
4 569 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
628 |
Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não |
Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não |
5 669 600đ |
5 669 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
6157 |
Lấy máu tụ tầng sinh môn [gây tê] |
Lấy máu tụ tầng sinh môn |
1 959 100đ |
1 959 100đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 18 |
5270 |
Lấy máu tụ tầng sinh môn |
Lấy máu tụ tầng sinh môn |
2 501 900đ |
2 501 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
6237 |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
1 959 100đ |
1 959 100đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 20 |
5489 |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
2 501 900đ |
2 501 900đ |
|