| 1 |
6599 |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 2 |
6601 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(Số hóa 2 tư thế) |
| 3 |
6600 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 4 |
6477 |
Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 5 |
6413 |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
(số hóa 2 phim Áp dụng cho 01 vị trí) |
| 6 |
6650 |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 7 |
6591 |
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] |
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
(Số hóa 1 phim) |
| 8 |
6492 |
Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] |
Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] |
649 800đ |
649 800đ |
(có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa) |
| 9 |
6666 |
Chụp X-quang bàng quang trên xương mu |
Chụp X-quang bàng quang trên xương mu |
246 800đ |
246 800đ |
|
| 10 |
6798 |
Chụp x quang theo yêu cầu trong giờ hành chánh |
Chụp x quang theo yêu cầu trong giờ hành chánh |
0đ |
50 000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 11 |
6799 |
Chụp x quang theo yêu cầu ngoài giờ hành chánh |
Chụp x quang theo yêu cầu ngoài giờ hành chánh |
0đ |
70 000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 12 |
4477 |
Vibrio cholerae soi tươi |
Vibrio cholerae soi tươi |
74 200đ |
74 200đ |
|
| 13 |
4895 |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
74 200đ |
74 200đ |
|
| 14 |
4971 |
Vi nấm soi tươi |
Vi nấm soi tươi |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 15 |
4886 |
Vi khuẩn test nhanh |
Vi khuẩn test nhanh |
261 000đ |
261 000đ |
|
| 16 |
4887 |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
261 000đ |
261 000đ |
|
| 17 |
396 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
Vi khuẩn nhuộm soi |
74 200đ |
74 200đ |
|
| 18 |
4889 |
Vi khuẩn kháng thuốc định tính |
Vi khuẩn kháng thuốc định tính |
213 800đ |
213 800đ |
|
| 19 |
4509 |
Trứng giun, sán soi tươi |
Trứng giun, sán soi tươi |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 20 |
4513 |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
45 500đ |
45 500đ |
|