| 1 |
6571 |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) |
4 110 800đ |
4 110 800đ |
|
| 2 |
6561 |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung |
4 110 800đ |
4 110 800đ |
|
| 3 |
4684 |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
344 200đ |
344 200đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
4685 |
Phẫu thuật cắt phanh má |
Phẫu thuật cắt phanh má |
344 200đ |
344 200đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
5128 |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi |
344 200đ |
344 200đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
5244 |
Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải |
Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải |
4 941 100đ |
4 941 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
5478 |
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai |
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai |
4 849 400đ |
4 849 400đ |
|
| 8 |
6577 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] |
874 800đ |
874 800đ |
[gây tê] |
| 9 |
6473 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] |
1 385 400đ |
1 385 400đ |
(gây mê) |
| 10 |
5328 |
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa |
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa |
3 226 900đ |
3 226 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
5177 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] |
1 761 400đ |
1 761 400đ |
(bằng dao plasma/laser/điện) [Nhi Khoa] |
| 12 |
5175 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] |
1 217 100đ |
1 217 100đ |
(gây mê) [Nhi Khoa] |
| 13 |
5185 |
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại |
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại |
2 892 800đ |
2 892 800đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
5440 |
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang |
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang |
4 621 100đ |
4 621 100đ |
|
| 15 |
5316 |
Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
5342 |
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương |
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương |
5 204 600đ |
5 204 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
5530 |
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng |
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng |
2 949 800đ |
2 949 800đ |
|
| 18 |
5477 |
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung |
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung |
5 206 200đ |
5 206 200đ |
|
| 19 |
5248 |
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng |
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng |
3 142 500đ |
3 142 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
5254 |
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò |
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
[Nhi Khoa] |