| 1 |
5237 |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột |
2 705 700đ |
2 705 700đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
5238 |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột |
4 764 100đ |
4 764 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
5232 |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn |
3 993 400đ |
3 993 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
5253 |
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn |
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
5 |
Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép |
Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép |
1 194 100đ |
1 194 100đ |
|
| 6 |
5224 |
Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh |
Phẫu thuật điều trị hoại tử thủng dạ dày ở trẻ sơ sinh |
3 993 400đ |
3 993 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
381 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép |
2 897 900đ |
2 897 900đ |
(Chưa bao gồm nẹp, vít.) |
| 8 |
5228 |
Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng |
Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng |
4 764 100đ |
4 764 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
485 |
Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương |
Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
6435 |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
3 923 600đ |
3 923 600đ |
(Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.) |
| 11 |
5260 |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng |
3 142 500đ |
3 142 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
5278 |
Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun |
Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun |
4 970 100đ |
4 970 100đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
5275 |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan |
3 142 500đ |
3 142 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
5265 |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu |
2 917 900đ |
2 917 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
5314 |
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu |
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu |
3 923 600đ |
3 923 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
4719 |
Phẫu thuật Crossen |
Phẫu thuật Crossen |
4 444 300đ |
4 444 300đ |
[gây mê] |
| 17 |
5334 |
Phẫu thuật co gân Achille |
Phẫu thuật co gân Achille |
3 302 900đ |
3 302 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 18 |
5324 |
Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
5220 |
Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp |
Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp |
7 392 200đ |
7 392 200đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
4706 |
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) |
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) |
3 279 000đ |
3 279 000đ |
|