| 1 |
515 |
Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
1.402.600đ |
1.402.600đ |
[Nhi Khoa] |
| 2 |
516 |
Phẫu thuật Epicanthus |
Phẫu thuật Epicanthus |
930.200đ |
930.200đ |
[Nhi Khoa] |
| 3 |
478 |
Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm |
Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm |
5.474.500đ |
5.474.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 4 |
5325 |
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay |
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay |
4.102.500đ |
4.102.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 5 |
5326 |
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay |
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay |
4.102.500đ |
4.102.500đ |
[Nhi Khoa] |
| 6 |
5235 |
Phẫu thuật điều trị xoắn ruột |
Phẫu thuật điều trị xoắn ruột [cắt ruột] |
5.100.100đ |
5.100.100đ |
(cắt ruột non) [Nhi Khoa] |
| 7 |
5234 |
Phẫu thuật điều trị xoắn ruột |
Phẫu thuật điều trị xoắn ruột |
2.705.700đ |
2.705.700đ |
(cắt dây chằng gỡ dính ruột) [Nhi Khoa] |
| 8 |
5222 |
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày |
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày |
2.683.900đ |
2.683.900đ |
[Nhi Khoa] |
| 9 |
5229 |
Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel |
Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel |
4.764.100đ |
4.764.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
458 |
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát |
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát |
4.721.300đ |
4.721.300đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
5236 |
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng |
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng |
5.100.100đ |
5.100.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
5227 |
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo |
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo |
3.993.400đ |
3.993.400đ |
[Nhi Khoa] |
| 13 |
642 |
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật |
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật |
2.767.900đ |
2.767.900đ |
|
| 14 |
5309 |
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục |
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục |
4.324.900đ |
4.324.900đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
473 |
Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan |
Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan |
5.170.100đ |
5.170.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
560 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành |
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành |
3.063.000đ |
3.063.000đ |
|
| 17 |
4707 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
3.512.900đ |
3.512.900đ |
(Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.) |
| 18 |
6470 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
3.512.900đ |
3.512.900đ |
|
| 19 |
5230 |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su |
4.764.100đ |
4.764.100đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
5231 |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi |
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi |
4.764.100đ |
4.764.100đ |
[Nhi Khoa] |