| 1 |
5471 |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
2 604 800đ |
2 604 800đ |
[gây mê] |
| 2 |
6228 |
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [gây tê] |
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) |
3 578 900đ |
3 578 900đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 3 |
5469 |
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) |
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) |
4 739 300đ |
4 739 300đ |
[gây mê] |
| 4 |
6231 |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) [gây tê] |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) [gây tê] |
3 211 000đ |
3 211 000đ |
(Chưa bao gồm thuốc và oxy) |
| 5 |
6565 |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) |
4 570 200đ |
4 570 200đ |
|
| 6 |
4689 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] |
3 209 900đ |
3 209 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 7 |
445 |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt |
2 856 600đ |
2 856 600đ |
[Nhi Khoa] |
| 8 |
5529 |
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp |
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp |
3 116 800đ |
3 116 800đ |
|
| 9 |
5256 |
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu |
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 10 |
460 |
Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ |
Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hóa sau mổ |
3 993 400đ |
3 993 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 11 |
6540 |
Phẫu thuật khớp giả xương chày |
Phẫu thuật khớp giả xương chày |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 12 |
5512 |
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung |
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung |
3 594 800đ |
3 594 800đ |
|
| 13 |
5339 |
Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian |
Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian |
3 226 900đ |
3 226 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
475 |
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn |
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn |
2 490 900đ |
2 490 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
5311 |
Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu |
Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
5319 |
Phẫu thuật gãy Monteggia |
Phẫu thuật gãy Monteggia |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 17 |
5322 |
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay |
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay |
3 226 900đ |
3 226 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 18 |
5320 |
Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
5330 |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
5317 |
Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới |
Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới |
4 102 500đ |
4 102 500đ |
[Nhi Khoa] |