| 1 |
5681 |
Siêu âm Doppler động mạch tử cung |
Siêu âm doppler động mạch tử cung |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 2 |
5670 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
Siêu âm doppler động mạch thận |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 3 |
5667 |
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng |
Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng |
89 300đ |
89 300đ |
|
| 4 |
4341 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 5 |
4544 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 6 |
5659 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 7 |
4389 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 8 |
347 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
58 600đ |
58 600đ |
(Trả kết quả tay, dv Tự xác nhận) |
| 9 |
5658 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 10 |
505 |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 11 |
435 |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 12 |
5683 |
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ |
doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 13 |
5252 |
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp |
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp |
4 142 300đ |
4 142 300đ |
[Nhi Khoa] |
| 14 |
5103 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
1 043 500đ |
1 043 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 15 |
5154 |
Vá nhĩ đơn thuần |
Vá nhĩ đơn thuần |
4 058 900đ |
4 058 900đ |
[Nhi Khoa] |
| 16 |
371 |
Vá da tạo hình mi |
Vá da tạo hình mi |
1 194 100đ |
1 194 100đ |
|
| 17 |
5566 |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ |
3 191 500đ |
3 191 500đ |
|
| 18 |
6538 |
Trích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung |
Trích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung |
885 400đ |
885 400đ |
[Nhi Khoa] |
| 19 |
6521 |
Trích nhọt ống tai ngoài |
Trích nhọt ống tai ngoài |
218 500đ |
218 500đ |
[Nhi Khoa] |
| 20 |
6418 |
Trích mủ mắt |
Trích mủ mắt |
510 700đ |
510 700đ |
|