| 1 |
5860 |
Đo sức cản của mũi |
Đo sức cản của mũi |
101 500đ |
101 500đ |
|
| 2 |
5857 |
Đo phản xạ cơ bàn đạp |
Đo phản xạ cơ bàn đạp |
34 500đ |
34 500đ |
|
| 3 |
5856 |
Đo nhĩ lượng |
Đo nhĩ lượng |
34 500đ |
34 500đ |
|
| 4 |
6673 |
Công tiêm [Đối với loại vắc xin uống] |
Đối với loại vắc xin uống |
0đ |
7 000đ |
Mức thu không bao gồm tiền vắc xin (Chỉ áp dụng ngoại trú) |
| 5 |
6670 |
Công tiêm [Đối với loại vắc xin tiêm trong da] |
Đối với loại vắc xin tiêm trong da |
0đ |
17 000đ |
Mức thu không bao gồm tiền vắc xin (Chỉ áp dụng ngoại trú) |
| 6 |
6671 |
Công tiêm [Đối với loại vắc xin tiêm dưới da] |
Đối với loại vắc xin tiêm dưới da |
0đ |
14 000đ |
Mức thu không bao gồm tiền vắc xin (Chỉ áp dụng ngoại trú) |
| 7 |
6672 |
Công tiêm [Đối với loại vắc xin tiêm bắp] |
Đối với loại vắc xin tiêm bắp |
0đ |
10 000đ |
Mức thu không bao gồm tiền vắc xin (Chỉ áp dụng ngoại trú) |
| 8 |
4530 |
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy |
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy |
190 400đ |
190 400đ |
|
| 9 |
5684 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 10 |
5657 |
Siêu âm tuyến giáp |
Siêu âm tuyến giáp |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 11 |
5665 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
Siêu âm tử cung phần phụ |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 12 |
5674 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 13 |
5675 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
195 600đ |
195 600đ |
|
| 14 |
5686 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 15 |
4543 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
252 300đ |
252 300đ |
|
| 16 |
4416 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
252 300đ |
252 300đ |
(Doppler màu tim / mạch máu) [Nhi Khoa] |
| 17 |
672 |
Siêu âm tim 4D |
Siêu âm tim 4D |
486 300đ |
486 300đ |
( Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.) |
| 18 |
506 |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
195 600đ |
195 600đ |
|
| 19 |
6796 |
Siêu âm theo yêu cầu trong giờ hành chánh |
Siêu âm theo yêu cầu trong giờ hành chánh |
0đ |
50 000đ |
[Dịch vụ TYC] |
| 20 |
6797 |
Siêu âm theo yêu cầu ngoài giờ hành chánh |
Siêu âm theo yêu cầu ngoài giờ hành chánh |
0đ |
70 000đ |
[Dịch vụ TYC] |